3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề cơ bản nhất
Mục lục [Ẩn]
- I. Tầm quan trọng của việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
- II.Tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất
- 1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề gia đình
- 2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết
- 3. Từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp
- 4. Từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo đầy đủ nhất
- 5. Từ vựng tiếng Anh chủ đề tính cách
- 6. Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề rau củ
- 7. Từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường
- 8. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề con vật
- 9. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề đồ ăn
- 10. Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học đầy đủ nhất
- 11. Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch
- 12. Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề màu sắc
- 13. Từ vựng tiếng Anh chủ đề giao thông
- 14. Từ vựng tiếng Anh chủ đề cảm xúc
- 15. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề hoa quả
- 16. Từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc
- 17. Từ vựng tiếng Anh phổ biến về chủ đề giáng sinh
- 18. Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang
- 19. Từ vựng tiếng Anh chủ đề trung thu
- 20. Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề nhà bếp
- 21. Từ vựng tiếng Anh chủ đề các môn thể thao
- 22. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề thức uống
- 23. Từ vựng tiếng Anh chủ đề miêu tả người
- 24. Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề quốc gia
- 25. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề côn trùng
- 26. Từ vựng tiếng Anh chủ đề quân đội
- 27. Từ vựng tiếng Anh chủ đề bóng đá đầy đủ nhất
- 28. Từ vựng tiếng Anh chủ đề cửa hàng
- 29. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề quê hương
- 30. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết
- 31. Từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ dùng học tập
- 32. Từ vựng tiếng Anh chủ đề hành động cơ thể người
- 33. Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề hoạt động hàng ngày
- 34. Từ vựng tiếng Anh chủ đề số đếm
- 35. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề mua sắm
- 36. Từ vựng tiếng Anh chủ đề bệnh viện
- 37. Từ vựng tiếng Anh chủ đề sức khoẻ
- 38. Từ vựng tiếng Anh chủ đề các loài hoa
- 39. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề phim ảnh
- 40. Từ vựng tiếng Anh chủ đề hải sản
- 41. Từ vựng tiếng Anh chủ đề bưu điện
- 42. Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngân hàng
- III. Chuỗi video học 3000 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề
- IV. Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, nhanh thuộc nhớ lâu
- 1. Học từ vựng với phương pháp TPR
- 2. Học từ vựng với phương pháp PMS (Hệ thống ý nghĩa cá nhân)
- 3. Học từ vựng theo cụm
- V. App học từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề Online
- VI. Bài tập từ vựng tiếng Anh có đáp án
Từ vựng là nền tảng quan trọng giúp bạn tự tin giao tiếp và sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt. Tuy nhiên, việc ghi nhớ một cách rời rạc, thiếu hệ thống có thể khiến bạn nhanh quên và khó áp dụng thực tế. Chính vì vậy, trong bài viết này, Langmaster sẽ tổng hợp những từ vựng tiếng Anh cơ bản, thông dụng theo từng chủ đề gần gũi với cuộc sống, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và vận dụng hiệu quả. Cùng khám phá ngay nhé!
I. Tầm quan trọng của việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Từ vựng là nền tảng quan trọng trong việc học tiếng Anh, quyết định khả năng giao tiếp và tiếp thu ngôn ngữ của người học. Vốn từ vựng phong phú không chỉ giúp bạn hiểu và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt mà còn tạo tiền đề để phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc, viết một cách toàn diện. Tuy nhiên, việc học từ vựng một cách ngẫu nhiên, không có hệ thống có thể khiến người học nhanh quên, khó áp dụng vào thực tế. Học từ vựng theo chủ đề là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để khắc phục vấn đề này.
Học từ vựng theo chủ đề giúp người học dễ dàng liên kết các từ với ngữ cảnh cụ thể, từ đó hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách sử dụng. Khi các từ thuộc cùng một nhóm nội dung được học đồng thời, não bộ có xu hướng ghi nhớ tốt hơn nhờ sự liên kết chặt chẽ giữa chúng. Điều này giúp người học không chỉ mở rộng vốn từ mà còn nâng cao khả năng phản xạ khi giao tiếp thực tế.
Chẳng hạn, khi học chủ đề "Du lịch" (Travel), thay vì học từng từ riêng lẻ, người học sẽ tiếp cận một nhóm từ có mối quan hệ với nhau như passport (hộ chiếu), boarding pass (thẻ lên máy bay), baggage claim (khu nhận hành lý), customs (hải quan)... Những từ này thường xuất hiện cùng nhau trong các tình huống thực tế, giúp người học không chỉ nhớ lâu mà còn sử dụng tự nhiên hơn khi giao tiếp.
Bên cạnh đó, phương pháp này còn giúp người học tiết kiệm thời gian và công sức. Thay vì học rời rạc từng từ riêng lẻ, việc học theo chủ đề tạo ra một hệ thống logic, giúp người học dễ dàng ôn tập và ứng dụng hiệu quả trong đời sống hàng ngày. Đây cũng là cách học phù hợp với nhiều trình độ khác nhau, từ người mới bắt đầu đến người muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh.
Xem thêm:
II.Tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất
1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề gia đình
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Family (n) | /ˈfæm.əl.i/ | Gia đình |
Parents (n) | /ˈpeə.rənts/ | Bố mẹ |
Father (n) | /ˈfɑː.ðər/ | Bố, cha |
Mother (n) | /ˈmʌð.ər/ | Mẹ |
Son (n) | /sʌn/ | Con trai |
Daughter (n) | /ˈdɔː.tər/ | Con gái |
Brother (n) | /ˈbrʌð.ər/ | Anh, em trai |
Sister (n) | /ˈsɪs.tər/ | Chị, em gái |
Sibling (n) | /ˈsɪb.lɪŋ/ | Anh chị em ruột |
Grandparents (n) | /ˈɡræn.peə.rənts/ | Ông bà |
Grandfather (n) | /ˈɡræn.fɑː.ðər/ | Ông |
Grandmother (n) | /ˈɡræn.mʌð.ər/ | Bà |
Grandson (n) | /ˈɡræn.sʌn/ |
Cháu trai (nội/ngoại)
|
Granddaughter (n) | /ˈɡræn.dɔː.tər/ |
Cháu gái (nội/ngoại)
|
Uncle (n) | /ˈʌŋ.kəl/ | Chú, bác, cậu |
Aunt (n) | /ɑːnt/ | Cô, dì |
Nephew (n) | /ˈnef.juː/ | Cháu trai |
Niece (n) | /niːs/ | Cháu gái |
Cousin (n) | /ˈkʌz.ən/ | Anh/chị/em họ |
Husband (n) | /ˈhʌz.bənd/ | Chồng |
Wife (n) | /waɪf/ | Vợ |
In-laws (n) | /ˈɪn.lɔːz/ |
Gia đình bên chồng/vợ
|
Father-in-law (n) | /ˈfɑː.ðər.ɪn.lɔː/ | Bố chồng/bố vợ |
Mother-in-law (n) | /ˈmʌð.ər.ɪn.lɔː/ |
Mẹ chồng/mẹ vợ
|
Brother-in-law (n) | /ˈbrʌð.ər.ɪn.lɔː/ | Anh/em rể |
Sister-in-law (n) | /ˈsɪs.tər.ɪn.lɔː/ | Chị/em dâu |
Stepfather (n) | /ˈstɛpˌfɑː.ðər/ | Bố dượng |
Stepmother (n) | /ˈstɛpˌmʌð.ər/ | Mẹ kế |
Stepson (n) | /ˈstɛp.sʌn/ |
Con trai riêng của vợ/chồng
|
Stepdaughter (n) | /ˈstɛp.dɔː.tər/ |
Con gái riêng của vợ/chồng
|
Chi tiết: Từ vựng tiếng Anh về gia đình
2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Weather (n) | /ˈweð.ər/ | Thời tiết |
Climate (n) | /ˈklaɪ.mət/ | Khí hậu |
Temperature (n) | /ˈtem.prə.tʃər/ | Nhiệt độ |
Forecast (n) | /ˈfɔː.kɑːst/ | Dự báo thời tiết |
Season (n) | /ˈsiː.zən/ | Mùa |
Spring (n) | /sprɪŋ/ | Mùa xuân |
Summer (n) | /ˈsʌm.ər/ | Mùa hè |
Autumn (n) | /ˈɔː.təm/ | Mùa thu |
Winter (n) | /ˈwɪn.tər/ | Mùa đông |
Sun (n) | /sʌn/ | Mặt trời |
Sunshine (n) | /ˈsʌn.ʃaɪn/ | Ánh nắng |
Sunny (adj) | /ˈsʌn.i/ | Nắng, trời nắng |
Cloud (n) | /klaʊd/ | Đám mây |
Cloudy (adj) | /ˈklaʊ.di/ | Nhiều mây |
Rain (n) | /reɪn/ | Mưa |
Rainy (adj) | /ˈreɪ.ni/ | Có mưa |
Shower (n) | /ˈʃaʊ.ər/ | Mưa rào |
Drizzle (n) | /ˈdrɪz.l̩/ | Mưa phùn |
Downpour (n) | /ˈdaʊn.pɔːr/ |
Mưa lớn, mưa như trút
|
Thunderstorm (n) | /ˈθʌn.də.stɔːm/ | Dông bão |
Lightning (n) | /ˈlaɪt.nɪŋ/ | Tia chớp |
Thunder (n) | /ˈθʌn.dər/ | Sấm |
Snow (n) | /snəʊ/ | Tuyết |
Snowy (adj) | /ˈsnəʊ.i/ | Có tuyết |
Blizzard (n) | /ˈblɪz.əd/ | Bão tuyết |
Hail (n) | /heɪl/ | Mưa đá |
Fog (n) | /fɒɡ/ | Sương mù |
Foggy (adj) | /ˈfɒɡ.i/ |
Nhiều sương mù
|
Mist (n) | /mɪst/ | Sương mù nhẹ |
Wind (n) | /wɪnd/ | Gió |
Windy (adj) | /ˈwɪn.di/ | Có gió |
Storm (n) | /stɔːm/ | Bão |
Stormy (adj) | /ˈstɔː.mi/ | Có bão |
Hurricane (n) | /ˈhʌr.ɪ.kən/ |
Bão lớn (ở Đại Tây Dương)
|
Typhoon (n) | /taɪˈfuːn/ |
Bão nhiệt đới (ở Thái Bình Dương)
|
Tornado (n) | /tɔːrˈneɪ.dəʊ/ | Lốc xoáy |
Drought (n) | /draʊt/ | Hạn hán |
Humidity (n) | /hjuːˈmɪd.ə.ti/ | Độ ẩm |
Humid (adj) | /ˈhjuː.mɪd/ | Ẩm ướt |
Heatwave (n) | /ˈhiːt.weɪv/ | Đợt nắng nóng |
Freezing (adj) | /ˈfriː.zɪŋ/ | Rét buốt |
Chilly (adj) | /ˈtʃɪl.i/ | Lạnh |
Warm (adj) | /wɔːm/ | Ấm áp |
Cold (adj) | /kəʊld/ | Lạnh |
Breezy (adj) | /ˈbriː.zi/ | Có gió nhẹ |
Overcast (adj) | /ˈəʊ.və.kɑːst/ | U ám, âm u |
Chi tiết: TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CHỦ ĐỀ THỜI TIẾT
3. Từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Job (n) | /dʒɒb/ |
Công việc, nghề nghiệp
|
Occupation (n) | /ˌɒk.jʊˈpeɪ.ʃən/ | Nghề nghiệp |
Career (n) | /kəˈrɪər/ | Sự nghiệp |
Work (n) | /wɜːk/ | Công việc |
Employee (n) | /ɪmˈplɔɪ.iː/ | Nhân viên |
Employer (n) | /ɪmˈplɔɪ.ər/ | Nhà tuyển dụng |
Boss (n) | /bɒs/ | Sếp, ông chủ |
Manager (n) | /ˈmæn.ɪ.dʒər/ | Quản lý |
Director (n) | /dɪˈrek.tər/ | Giám đốc |
CEO (n) | /ˌsiː.iːˈəʊ/ | Tổng giám đốc |
Assistant (n) | /əˈsɪs.tənt/ | Trợ lý |
Accountant (n) | /əˈkaʊn.tənt/ | Kế toán |
Secretary (n) | /ˈsek.rə.tər.i/ | Thư ký |
Engineer (n) | /ˌen.dʒɪˈnɪər/ | Kỹ sư |
Architect (n) | /ˈɑː.kɪ.tek/ | Kiến trúc sư |
Doctor (n) | /ˈdɒk.tər/ | Bác sĩ |
Nurse (n) | /nɜːs/ | Y tá |
Pharmacist (n) | /ˈfɑː.mə.sɪst/ | Dược sĩ |
Dentist (n) | /ˈden.tɪst/ | Nha sĩ |
Surgeon (n) | /ˈsɜː.dʒən/ |
Bác sĩ phẫu thuật
|
Teacher (n) | /ˈtiː.tʃər/ | Giáo viên |
Professor (n) | /prəˈfes.ər/ | Giáo sư |
Lawyer (n) | /ˈlɔɪ.ər/ | Luật sư |
Judge (n) | /dʒʌdʒ/ | Thẩm phán |
Police officer (n) | /pəˈliːs ˈɒf.ɪ.sər/ | Cảnh sát |
Firefighter (n) | /ˈfaɪəˌfaɪ.tər/ | Lính cứu hỏa |
Soldier (n) | /ˈsəʊl.dʒər/ | Lính, quân nhân |
Pilot (n) | /ˈpaɪ.lət/ | Phi công |
Flight attendant (n) | /ˈflaɪt əˌten.dənt/ |
Tiếp viên hàng không
|
Driver (n) | /ˈdraɪ.vər/ | Tài xế |
Chef (n) | /ʃef/ | Đầu bếp |
Waiter (n) | /ˈweɪ.tər/ | Bồi bàn nam |
Waitress (n) | /ˈweɪ.trəs/ | Bồi bàn nữ |
Baker (n) | /ˈbeɪ.kər/ | Thợ làm bánh |
Barber (n) | /ˈbɑː.bər/ | Thợ cắt tóc nam |
Hairdresser (n) | /ˈheəˌdres.ər/ | Thợ làm tóc nữ |
Mechanic (n) | /məˈkæn.ɪk/ | Thợ sửa máy |
Electrician (n) | /ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/ | Thợ điện |
Plumber (n) | /ˈplʌm.ər/ |
Thợ sửa ống nước
|
Carpenter (n) | /ˈkɑː.pɪn.tər/ | Thợ mộc |
Scientist (n) | /ˈsaɪən.tɪst/ | Nhà khoa học |
Researcher (n) | /rɪˈsɜː.tʃər/ | Nhà nghiên cứu |
Journalist (n) | /ˈdʒɜː.nə.lɪst/ | Nhà báo |
Photographer (n) | /fəˈtɒɡ.rə.fər/ | Nhiếp ảnh gia |
Writer (n) | /ˈraɪ.tər/ | Nhà văn |
Artist (n) | /ˈɑː.tɪst/ | Họa sĩ, nghệ sĩ |
Musician (n) | /mjuˈzɪʃ.ən/ | Nhạc sĩ |
Actor (n) | /ˈæk.tər/ | Nam diễn viên |
Actress (n) | /ˈæk.trəs/ | Nữ diễn viên |
Model (n) | /ˈmɒd.əl/ | Người mẫu |
Designer (n) | /dɪˈzaɪ.nər/ | Nhà thiết kế |
Entrepreneur (n) | /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/ | Doanh nhân |
Businessman (n) | /ˈbɪz.nɪs.mən/ |
Nam doanh nhân
|
Businesswoman (n) | /ˈbɪz.nɪsˌwʊm.ən/ | Nữ doanh nhân |
Banker (n) | /ˈbæŋ.kər/ |
Nhân viên ngân hàng
|
Real estate agent (n) | /ˈrɪəl ɪˌsteɪt ˈeɪ.dʒənt/ |
Nhân viên môi giới bất động sản
|
Consultant (n) | /kənˈsʌl.tənt/ | Cố vấn |
Programmer (n) | /ˈprəʊ.ɡræm.ər/ | Lập trình viên |
IT specialist (n) | /ˌaɪˈtiː ˈspeʃ.əl.ɪst/ |
Chuyên gia CNTT
|
Freelancer (n) | /ˈfriː.lɑːn.sər/ |
Người làm việc tự do
|
Chi tiết: TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC

4. Từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo đầy đủ nhất
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Clothes (n) | /kləʊðz/ | Quần áo |
Outfit (n) | /ˈaʊt.fɪt/ | Trang phục |
Clothing (n) | /ˈkləʊ.ðɪŋ/ |
Quần áo (nói chung)
|
Garment (n) | /ˈɡɑː.mənt/ |
Trang phục, áo quần
|
Uniform (n) | /ˈjuː.nɪ.fɔːm/ | Đồng phục |
Casual wear (n) | /ˈkæʒ.u.əl weər/ |
Trang phục thường ngày
|
Formal wear (n) | /ˈfɔː.məl weər/ |
Trang phục trang trọng
|
Suit (n) | /suːt/ | Bộ vest |
Tuxedo (n) | /tʌkˈsiː.dəʊ/ | Bộ lễ phục nam |
Shirt (n) | /ʃɜːt/ | Áo sơ mi |
T-shirt (n) | /ˈtiː.ʃɜːt/ | Áo thun |
Polo shirt (n) | /ˈpəʊ.ləʊ ʃɜːt/ | Áo polo |
Blouse (n) | /blaʊs/ | Áo sơ mi nữ |
Tank top (n) | /ˈtæŋk ˌtɒp/ | Áo ba lỗ |
Sweater (n) | /ˈswet.ər/ | Áo len dài tay |
Hoodie (n) | /ˈhʊd.i/ | Áo có mũ trùm |
Jacket (n) | /ˈdʒæk.ɪt/ | Áo khoác ngắn |
Coat (n) | /kəʊt/ | Áo khoác dài |
Raincoat (n) | /ˈreɪn.kəʊt/ | Áo mưa |
Jeans (n) | /dʒiːnz/ | Quần bò |
Trousers (n) | /ˈtraʊ.zəz/ | Quần dài |
Pants (n) | /pænts/ | Quần (Anh-Mỹ) |
Shorts (n) | /ʃɔːts/ | Quần đùi |
Leggings (n) | /ˈleɡ.ɪŋz/ | Quần legging |
Skirt (n) | /skɜːt/ | Chân váy |
Dress (n) | /dres/ | Váy liền |
Gown (n) | /ɡaʊn/ | Váy dạ hội |
Pajamas (n) | /pəˈdʒɑː.məz/ | Đồ ngủ |
Bathrobe (n) | /ˈbɑːθ.rəʊb/ | Áo choàng tắm |
Underwear (n) | /ˈʌn.də.weər/ | Đồ lót |
Bra (n) | /brɑː/ | Áo ngực |
Panties (n) | /ˈpæn.tiz/ | Quần lót nữ |
Briefs (n) | /briːfs/ | Quần lót nam |
Socks (n) | /sɒks/ | Tất, vớ |
Stockings (n) | /ˈstɒk.ɪŋz/ | Tất dài |
Shoes (n) | /ʃuːz/ | Giày |
Sneakers (n) | /ˈsniː.kəz/ | Giày thể thao |
Sandals (n) | /ˈsæn.dəlz/ | Dép xăng đan |
Flip-flops (n) | /ˈflɪp.flɒps/ | Dép tông |
Boots (n) | /buːts/ | Ủng, bốt |
High heels (n) | /ˌhaɪ ˈhiːlz/ | Giày cao gót |
Hat (n) | /hæt/ | Mũ rộng vành |
Cap (n) | /kæp/ | Mũ lưỡi trai |
Scarf (n) | /skɑːf/ | Khăn quàng cổ |
Gloves (n) | /ɡlʌvz/ | Găng tay |
Belt (n) | /belt/ | Thắt lưng |
Tie (n) | /taɪ/ | Cà vạt |
Bow tie (n) | /ˌbəʊ ˈtaɪ/ | Nơ đeo cổ nam |
Sunglasses (n) | /ˈsʌŋˌɡlɑː.sɪz/ | Kính râm |
Chi tiết: TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ QUẦN ÁO
5. Từ vựng tiếng Anh chủ đề tính cách
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Kind (adj) | /kaɪnd/ | Tốt bụng, tử tế |
Friendly (adj) | /ˈfrend.li/ | Thân thiện |
Generous (adj) | /ˈdʒen.ər.əs/ | Hào phóng |
Honest (adj) | /ˈɒn.ɪst/ | Trung thực |
Hardworking (adj) | /ˈhɑːdˌwɜː.kɪŋ/ | Chăm chỉ |
Patient (adj) | /ˈpeɪ.ʃənt/ | Kiên nhẫn |
Polite (adj) | /pəˈlaɪt/ | Lịch sự |
Humble (adj) | /ˈhʌm.bəl/ | Khiêm tốn |
Confident (adj) | /ˈkɒn.fɪ.dənt/ | Tự tin |
Optimistic (adj) | /ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/ | Lạc quan |
Brave (adj) | /breɪv/ | Dũng cảm |
Responsible (adj) | /rɪˈspɒn.sɪ.bl̩/ | Có trách nhiệm |
Creative (adj) | /kriˈeɪ.tɪv/ | Sáng tạo |
Reliable (adj) | /rɪˈlaɪ.ə.bl̩/ | Đáng tin cậy |
Rude (adj) | /ruːd/ |
Thô lỗ, bất lịch sự
|
Selfish (adj) | /ˈsel.fɪʃ/ | Ích kỷ |
Lazy (adj) | /ˈleɪ.zi/ | Lười biếng |
Arrogant (adj) | /ˈær.ə.ɡənt/ | Kiêu ngạo |
Stubborn (adj) | /ˈstʌb.ən/ |
Cứng đầu, bướng bỉnh
|
Pessimistic (adj) | /ˌpes.ɪˈmɪs.tɪk/ | Bi quan |
Impatient (adj) | /ɪmˈpeɪ.ʃənt/ |
Nóng nảy, thiếu kiên nhẫn
|
Jealous (adj) | /ˈdʒel.əs/ | Ghen tị |
Moody (adj) | /ˈmuː.di/ |
Tính khí thất thường
|
Aggressive (adj) | /əˈɡres.ɪv/ | Hung hăng |
Nervous (adj) | /ˈnɜː.vəs/ |
Lo lắng, bồn chồn
|
Chi tiết: TỪ VỰNG VỀ TÍNH CÁCH CON NGƯỜI

6. Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề rau củ
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Vegetable (n)
/ˈvedʒ.tə.bəl/
Rau củ
Carrot (n)
/ˈkær.ət/
Cà rốt
Potato (n)
/pəˈteɪ.təʊ/
Khoai tây
Sweet potato (n)
/swiːt pəˈteɪ.təʊ/
Khoai lang
Tomato (n)
/təˈmɑː.təʊ/
Cà chua
Onion (n)
/ˈʌn.jən/
Hành tây
Garlic (n)
/ˈɡɑː.lɪk/
Tỏi
Cucumber (n)
/ˈkjuː.kʌm.bər/
Dưa chuột
Cabbage (n)
/ˈkæb.ɪdʒ/
Bắp cải
Lettuce (n)
/ˈlet.ɪs/
Rau xà lách
Spinach (n)
/ˈspɪn.ɪtʃ/
Rau chân vịt
Broccoli (n)
/ˈbrɒk.əl.i/
Bông cải xanh
Cauliflower (n)
/ˈkɒl.ɪ.flaʊ.ər/
Súp lơ trắng
Bell pepper (n)
/ˈbel ˌpep.ər/
Ớt chuông
Chili (n)
/ˈtʃɪl.i/
Ớt cay
Pumpkin (n)
/ˈpʌmp.kɪn/
Bí ngô
Zucchini (n)
/zuˈkiː.ni/
Bí xanh
Corn (n)
/kɔːrn/
Ngô, bắp
Pea (n)
/piː/
Đậu Hà Lan
Bean (n)
/biːn/
Đậu
Eggplant (n)
/ˈeɡ.plɑːnt/
Cà tím
Radish (n)
/ˈræd.ɪʃ/
Củ cải đỏ
Beetroot (n)
/ˈbiːt.ruːt/
Củ dền
Mushroom (n)
/ˈmʌʃ.ruːm/
Nấm
Asparagus (n)
/əˈspær.ə.ɡəs/
Măng tây
Celery (n)
/ˈsel.ər.i/
Cần tây
Ginger (n)
/ˈdʒɪn.dʒər/
Gừng
7. Từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Environment (n) | /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ | Môi trường |
Nature (n) | /ˈneɪ.tʃər/ | Thiên nhiên |
Ecosystem (n) | /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ | Hệ sinh thái |
Climate (n) | /ˈklaɪ.mət/ | Khí hậu |
Pollution (n) | /pəˈluː.ʃən/ | Ô nhiễm |
Air pollution (n) | /eər pəˈluː.ʃən/ |
Ô nhiễm không khí
|
Water pollution (n) | /ˈwɔː.tər pəˌluː.ʃən/ | Ô nhiễm nước |
Soil pollution (n) | /sɔɪl pəˈluː.ʃən/ | Ô nhiễm đất |
Global warming (n) | /ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/ |
Sự nóng lên toàn cầu
|
Greenhouse effect (n) | /ˈɡriːn.haʊs ɪˌfekt/ |
Hiệu ứng nhà kính
|
Deforestation (n) | /ˌdiː.fɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ | Nạn phá rừng |
Renewable energy (n) | /rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/ |
Năng lượng tái tạo
|
Solar energy (n) | /ˈsəʊ.lər ˈen.ə.dʒi/ |
Năng lượng mặt trời
|
Wind power (n) | /wɪnd ˈpaʊ.ər/ | Năng lượng gió |
Fossil fuel (n) | /ˈfɒs.əl ˌfjʊəl/ |
Nhiên liệu hóa thạch
|
Carbon footprint (n) | /ˈkɑː.bən ˌfʊt.prɪnt/ |
Dấu chân carbon
|
Biodiversity (n) | /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sɪ.ti/ |
Đa dạng sinh học
|
Endangered species (n) | /ɪnˈdeɪn.dʒəd ˈspiː.ʃiːz/ |
Các loài có nguy cơ tuyệt chủng
|
Conservation (n) | /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ | Sự bảo tồn |
Recycling (n) | /ˌriːˈsaɪ.klɪŋ/ | Tái chế |
Waste (n) | /weɪst/ | Rác thải |
Plastic waste (n) | /ˈplæs.tɪk weɪst/ | Rác thải nhựa |
Sustainable (adj) | /səˈsteɪ.nə.bəl/ | Bền vững |
Habitat (n) | /ˈhæb.ɪ.tæt/ | Môi trường sống |
Natural disaster (n) | /ˈnætʃ.ər.əl dɪˈzɑː.stər/ |
Thảm họa thiên nhiên
|
Flood (n) | /flʌd/ | Lũ lụt |
Drought (n) | /draʊt/ | Hạn hán |
Earthquake (n) | /ˈɜːθ.kweɪk/ | Động đất |
Wildfire (n) | /ˈwaɪld.faɪər/ | Cháy rừng |
Chi tiết: TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG

8. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề con vật
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Animal (n) | /ˈæn.ɪ.məl/ | Động vật |
Pet (n) | /pet/ | Thú cưng |
Dog (n) | /dɒɡ/ | Chó |
Cat (n) | /kæt/ | Mèo |
Rabbit (n) | /ˈræb.ɪt/ | Thỏ |
Hamster (n) | /ˈhæm.stər/ | Chuột hamster |
Mouse (n) | /maʊs/ | Chuột |
Rat (n) | /ræt/ | Chuột cống |
Cow (n) | /kaʊ/ | Bò |
Buffalo (n) | /ˈbʌf.ə.ləʊ/ | Trâu |
Pig (n) | /pɪɡ/ | Lợn |
Sheep (n) | /ʃiːp/ | Cừu |
Goat (n) | /ɡəʊt/ | Dê |
Horse (n) | /hɔːs/ | Ngựa |
Chicken (n) | /ˈtʃɪk.ɪn/ | Gà |
Duck (n) | /dʌk/ | Vịt |
Goose (n) | /ɡuːs/ | Ngỗng |
Monkey (n) | /ˈmʌŋ.ki/ | Khỉ |
Elephant (n) | /ˈel.ɪ.fənt/ | Voi |
Tiger (n) | /ˈtaɪ.ɡər/ | Hổ |
Lion (n) | /ˈlaɪ.ən/ | Sư tử |
Bear (n) | /beər/ | Gấu |
Giraffe (n) | /dʒɪˈrɑːf/ | Hươu cao cổ |
Zebra (n) | /ˈziː.brə/ | Ngựa vằn |
Wolf (n) | /wʊlf/ | Sói |
Fox (n) | /fɒks/ | Cáo |
Dolphin (n) | /ˈdɒl.fɪn/ | Cá heo |
Shark (n) | /ʃɑːk/ | Cá mập |
Whale (n) | /weɪl/ | Cá voi |
Snake (n) | /sneɪk/ | Rắn |
Turtle (n) | /ˈtɜː.tl̩/ | Rùa |
Chi tiết: TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CON VẬT THÔNG DỤNG NHẤT
9. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề đồ ăn
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Food (n) | /fuːd/ | Thức ăn |
Meal (n) | /miːl/ | Bữa ăn |
Dish (n) | /dɪʃ/ | Món ăn |
Cuisine (n) | /kwɪˈziːn/ | Ẩm thực |
Ingredient (n) | /ɪnˈɡriː.di.ənt/ | Nguyên liệu |
Breakfast (n) | /ˈbrek.fəst/ | Bữa sáng |
Lunch (n) | /lʌntʃ/ | Bữa trưa |
Dinner (n) | /ˈdɪn.ər/ | Bữa tối |
Snack (n) | /snæk/ | Đồ ăn nhẹ |
Appetizer (n) | /ˈæp.ɪ.taɪ.zər/ | Món khai vị |
Main course (n) | /ˌmeɪn ˈkɔːrs/ | Món chính |
Dessert (n) | /dɪˈzɜːt/ |
Món tráng miệng
|
Rice (n) | /raɪs/ | Cơm, gạo |
Noodles (n) | /ˈnuː.dlz/ | Mì, bún, phở |
Bread (n) | /bred/ | Bánh mì |
Soup (n) | /suːp/ | Súp, canh |
Salad (n) | /ˈsæl.əd/ | Salad, rau trộn |
Meat (n) | /miːt/ | Thịt |
Beef (n) | /biːf/ | Thịt bò |
Pork (n) | /pɔːk/ | Thịt heo |
Chicken (n) | /ˈtʃɪk.ɪn/ | Thịt gà |
Seafood (n) | /ˈsiː.fuːd/ | Hải sản |
Fish (n) | /fɪʃ/ | Cá |
Egg (n) | /eɡ/ | Trứng |
Vegetable (n) | /ˈvedʒ.tə.bəl/ | Rau củ |
Fruit (n) | /fruːt/ | Trái cây |
Spicy (adj) | /ˈspaɪ.si/ | Cay |
Sweet (adj) | /swiːt/ | Ngọt |
Sour (adj) | /saʊər/ | Chua |
Bitter (adj) | /ˈbɪt.ər/ | Đắng |
Salty (adj) | /ˈsɒl.ti/ | Mặn |
Delicious (adj) | /dɪˈlɪʃ.əs/ | Ngon |
Chi tiết: TỪ VỰNG TIẾNG ANH MIÊU TẢ THỨC ĂN

10. Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học đầy đủ nhất
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
School (n) | /skuːl/ | Trường học |
Classroom (n) | /ˈklɑːs.ruːm/ | Lớp học |
Teacher (n) | /ˈtiː.tʃər/ | Giáo viên |
Student (n) | /ˈstjuː.dənt/ | Học sinh |
Principal (n) | /ˈprɪn.sə.pəl/ | Hiệu trưởng |
Subject (n) | /ˈsʌb.dʒɪkt/ | Môn học |
Lesson (n) | /ˈles.ən/ | Bài học |
Homework (n) | /ˈhəʊm.wɜːk/ | Bài tập về nhà |
Exam (n) | /ɪɡˈzæm/ | Kỳ thi |
Test (n) | /test/ | Bài kiểm tra |
Score (n) | /skɔːr/ | Điểm số |
Grade (n) | /ɡreɪd/ | Lớp, điểm số |
Diploma (n) | /dɪˈpləʊ.mə/ | Bằng tốt nghiệp |
Library (n) | /ˈlaɪ.brər.i/ | Thư viện |
Laboratory (n) | /ləˈbɒr.ə.tər.i/ |
Phòng thí nghiệm
|
Playground (n) | /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ | Sân chơi |
Desk (n) | /desk/ | Bàn học |
Chair (n) | /tʃeər/ | Ghế |
Blackboard (n) | /ˈblæk.bɔːd/ | Bảng đen |
Whiteboard (n) | /ˈwaɪt.bɔːd/ | Bảng trắng |
Pen (n) | /pen/ | Bút mực |
Pencil (n) | /ˈpen.səl/ | Bút chì |
Notebook (n) | /ˈnəʊt.bʊk/ | Vở, sổ ghi chép |
Backpack (n) | /ˈbæk.pæk/ | Ba lô |
Uniform (n) | /ˈjuː.nɪ.fɔːm/ | Đồng phục |
Recess (n) | /rɪˈses/ | Giờ giải lao |
Scholarship (n) | /ˈskɒl.ə.ʃɪp/ | Học bổng |
Attendance (n) | /əˈten.dəns/ | Sự chuyên cần |
Curriculum (n) | /kəˈrɪk.jə.ləm/ |
Chương trình học
|
Chi tiết: TỪ VỰNG VỀ TRƯỜNG HỌC
11. Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Travel (n/v) | /ˈtræv.əl/ |
Du lịch, đi du lịch
|
Trip (n) | /trɪp/ | Chuyến đi |
Journey (n) | /ˈdʒɜː.ni/ | Hành trình |
Vacation (n) | /vəˈkeɪ.ʃən/ | Kỳ nghỉ |
Tourist (n) | /ˈtʊə.rɪst/ | Khách du lịch |
Destination (n) | /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ | Điểm đến |
Itinerary (n) | /aɪˈtɪn.ər.ər.i/ | Lịch trình |
Sightseeing (n) | /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ | Tham quan |
Landmark (n) | /ˈlænd.mɑːk/ |
Danh lam thắng cảnh
|
Adventure (n) | /ədˈven.tʃər/ | Cuộc phiêu lưu |
Tourist attraction (n) | /ˈtʊə.rɪst əˈtræk.ʃən/ |
Điểm thu hút du lịch
|
Passport (n) | /ˈpɑːs.pɔːt/ | Hộ chiếu |
Visa (n) | /ˈviː.zə/ | Thị thực |
Ticket (n) | /ˈtɪk.ɪt/ | Vé |
Boarding pass (n) | /ˈbɔː.dɪŋ ˌpɑːs/ |
Thẻ lên máy bay
|
Airport (n) | /ˈeə.pɔːt/ | Sân bay |
Flight (n) | /flaɪt/ | Chuyến bay |
Departure (n) | /dɪˈpɑː.tʃər/ | Sự khởi hành |
Arrival (n) | /əˈraɪ.vəl/ | Sự đến nơi |
Hotel (n) | /həʊˈtel/ | Khách sạn |
Hostel (n) | /ˈhɒs.təl/ | Nhà trọ |
Resort (n) | /rɪˈzɔːt/ | Khu nghỉ dưỡng |
Luggage (n) | /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ | Hành lý |
Baggage claim (n) | /ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/ |
Khu nhận hành lý
|
Map (n) | /mæp/ | Bản đồ |
Guidebook (n) | /ˈɡaɪd.bʊk/ |
Sách hướng dẫn
|
Souvenir (n) | /ˌsuː.vənˈɪər/ | Quà lưu niệm |
Currency (n) | /ˈkʌr.ən.si/ | Tiền tệ |
Budget (n) | /ˈbʌdʒ.ɪt/ | Ngân sách |
Chi tiết: TỪ VỰNG VỀ DU LỊCH VÀ CÁC CÂU GIAO TIẾP CƠ BẢN NHẤT

12. Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề màu sắc
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Color (n) | /ˈkʌl.ər/ | Màu sắc |
Red (adj/n) | /red/ | Màu đỏ |
Blue (adj/n) | /bluː/ |
Màu xanh dương
|
Green (adj/n) | /ɡriːn/ | Màu xanh lá cây |
Yellow (adj/n) | /ˈjel.əʊ/ | Màu vàng |
Orange (adj/n) | /ˈɒr.ɪndʒ/ | Màu cam |
Purple (adj/n) | /ˈpɜː.pəl/ | Màu tím |
Pink (adj/n) | /pɪŋk/ | Màu hồng |
Brown (adj/n) | /braʊn/ | Màu nâu |
Black (adj/n) | /blæk/ | Màu đen |
White (adj/n) | /waɪt/ | Màu trắng |
Gray (adj/n) | /ɡreɪ/ | Màu xám |
Silver (adj/n) | /ˈsɪl.vər/ | Màu bạc |
Gold (adj/n) | /ɡəʊld/ | Màu vàng kim |
Beige (adj/n) | /beɪʒ/ | Màu be |
Cyan (adj/n) | /ˈsaɪ.ən/ | Màu xanh lơ |
Magenta (adj/n) | /məˈdʒen.tə/ | Màu đỏ tươi |
Turquoise (adj/n) | /ˈtɜː.kwɔɪz/ | Màu xanh ngọc |
Lavender (adj/n) | /ˈlæv.ən.dər/ | Màu tím nhạt |
Maroon (adj/n) | /məˈruːn/ | Màu đỏ nâu |
Teal (adj/n) | /tiːl/ |
Màu xanh mòng két
|
Navy (adj/n) | /ˈneɪ.vi/ |
Màu xanh nước biển đậm
|
Olive (adj/n) | /ˈɒl.ɪv/ | Màu xanh ô liu |
Coral (adj/n) | /ˈkɒr.əl/ | Màu san hô |
Peach (adj/n) | /piːtʃ/ | Màu đào |
Chi tiết: TỪ VỰNG VỀ MÀU SẮC TRONG TIẾNG ANH
13. Từ vựng tiếng Anh chủ đề giao thông
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Traffic (n) | /ˈtræf.ɪk/ | Giao thông |
Vehicle (n) | /ˈvɪə.kəl/ |
Phương tiện giao thông
|
Road (n) | /rəʊd/ | Con đường |
Street (n) | /striːt/ | Đường phố |
Highway (n) | /ˈhaɪ.weɪ/ | Đường cao tốc |
Intersection (n) | /ˌɪn.təˈsek.ʃən/ | Ngã tư, giao lộ |
Roundabout (n) | /ˈraʊnd.ə.baʊt/ | Bùng binh |
Traffic light (n) | /ˈtræf.ɪk laɪt/ | Đèn giao thông |
Pedestrian (n) | /pəˈdes.tri.ən/ | Người đi bộ |
Sidewalk (n) | /ˈsaɪd.wɔːk/ | Vỉa hè (Anh-Mỹ) |
Pavement (n) | /ˈpeɪv.mənt/ |
Vỉa hè (Anh-Anh)
|
Crosswalk (n) | /ˈkrɒs.wɔːk/ |
Vạch sang đường
|
Bridge (n) | /brɪdʒ/ | Cây cầu |
Tunnel (n) | /ˈtʌn.əl/ | Đường hầm |
Car (n) | /kɑːr/ | Xe ô tô |
Bus (n) | /bʌs/ | Xe buýt |
Taxi (n) | /ˈtæk.si/ | Xe taxi |
Train (n) | /treɪn/ | Tàu hỏa |
Subway (n) | /ˈsʌb.weɪ/ |
Tàu điện ngầm (Anh-Mỹ)
|
Underground (n) | /ˌʌn.dəˈɡraʊnd/ |
Tàu điện ngầm (Anh-Anh)
|
Airplane (n) | /ˈeə.pleɪn/ | Máy bay |
Bicycle (n) | /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ | Xe đạp |
Motorcycle (n) | /ˈməʊ.təˌsaɪ.kəl/ | Xe máy |
Ferry (n) | /ˈfer.i/ | Phà |
Boat (n) | /bəʊt/ | Thuyền |
Traffic jam (n) | /ˈtræf.ɪk dʒæm/ | Tắc đường |
Speed limit (n) | /ˈspiːd ˌlɪm.ɪt/ | Giới hạn tốc độ |
Parking lot (n) | /ˈpɑː.kɪŋ ˌlɒt/ | Bãi đỗ xe |
Seatbelt (n) | /ˈsiːt.belt/ | Dây an toàn |
Chi tiết: TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ GIAO THÔNG

14. Từ vựng tiếng Anh chủ đề cảm xúc
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Happy (adj)
/ˈhæp.i/
Joyful (adj)
/ˈdʒɔɪ.fəl/
Vui sướng
Excited (adj)
/ɪkˈsaɪ.tɪd/
Hào hứng
Cheerful (adj)
/ˈtʃɪə.fʊl/
Vui vẻ, tươi tắn
Proud (adj)
/praʊd/
Tự hào
Grateful (adj)
/ˈɡreɪt.fəl/
Biết ơn
Hopeful (adj)
/ˈhəʊp.fəl/
Hy vọng
Relaxed (adj)
/rɪˈlækst/
Thư giãn
Satisfied (adj)
/ˈsæt.ɪs.faɪd/
Hài lòng
Affectionate (adj)
/əˈfek.ʃən.ət/
Loving (adj)
/ˈlʌv.ɪŋ/
Đầy yêu thương
Fearful (adj)
/ˈfɪə.fəl/
Sợ hãi
Anxious (adj)
/ˈæŋk.ʃəs/
Lo lắng, bất an
Embarrassed (adj)
/ɪmˈbær.əst/
Guilty (adj)
/ˈɡɪl.ti/
Cảm thấy có lỗi
Lonely (adj)
/ˈləʊn.li/
Cô đơn
Frustrated (adj)
/frʌsˈtreɪ.tɪd/
Disappointed (adj)
/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/
Thất vọng
Shocked (adj)
/ʃɒkt/
Sốc, kinh ngạc
Depressed (adj)
/dɪˈprest/
Confused (adj)
/kənˈfjuːzd/
Bối rối
Shy (adj)
/ʃaɪ/
Envious (adj)
/ˈen.vi.əs/
Đố kỵ
Tired (adj)
/ˈtaɪ.əd/
Mệt mỏi
Annoyed (adj)
/əˈnɔɪd/
Hopeful (adj)
/ˈhəʊp.fəl/
Hy vọng
Chi tiết: TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỈ CẢM XÚC
15. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề hoa quả
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Fruit (n)
/fruːt/
Apple (n)
/ˈæp.l̩/
Táo
Orange (n)
/ˈɒr.ɪndʒ/
Cam
Banana (n)
/bəˈnɑː.nə/
Chuối
Mango (n)
/ˈmæŋ.ɡəʊ/
Xoài
Grape (n)
/ɡreɪp/
Nho
Pineapple (n)
/ˈpaɪnˌæp.l̩/
Dứa, thơm
Watermelon (n)
/ˈwɔː.təˌmel.ən/
Dưa hấu
Strawberry (n)
/ˈstrɔːˌbər.i/
Dâu tây
Blueberry (n)
/ˈbluːˌbər.i/
Việt quất
Raspberry (n)
/ˈrɑːz.bər.i/
Mâm xôi
Lemon (n)
/ˈlem.ən/
Chanh vàng
Lime (n)
/laɪm/
Chanh xanh
Peach (n)
/piːtʃ/
Đào
Plum (n)
/plʌm/
Mận
Cherry (n)
/ˈtʃer.i/
Anh đào
Kiwi (n)
/ˈkiː.wi/
Kiwi
Papaya (n)
/pəˈpaɪ.ə/
Đu đủ
Guava (n)
/ˈɡwɑː.və/
Ổi
Pomegranate (n)
/ˈpɒm.ɪˌɡræn.ɪt/
Lựu
Coconut (n)
/ˈkəʊ.kə.nʌt/
Dừa
Avocado (n)
/ˌæv.əˈkɑː.dəʊ/
Bơ
Melon (n)
/ˈmel.ən/
Dưa lưới
Persimmon (n)
/pərˈsɪm.ən/
Hồng
Dragon fruit (n)
/ˈdræɡ.ən fruːt/
Thanh long
Passion fruit (n)
/ˈpæʃ.ən fruːt/
Chanh dây
Starfruit (n)
/ˈstɑː.fruːt/
Khế
Chi tiết: TỪ VỰNG VỀ HOA QUẢ

16. Từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Work (v/n)
/wɜːk/
Job (n)
/dʒɒb/
Nghề nghiệp
Task (n)
/tɑːsk/
Nhiệm vụ
Duty (n)
/ˈdjuː.ti/
Trách nhiệm
Meeting (n)
/ˈmiː.tɪŋ/
Cuộc họp
Interview (n)
/ˈɪn.tə.vjuː/
Phỏng vấn
Presentation (n)
/ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/
Bài thuyết trình
Report (n)
/rɪˈpɔːt/
Báo cáo
Deadline (n)
/ˈded.laɪn/
Hạn chót
Project (n)
/ˈprɒdʒ.ekt/
Dự án
Plan (v/n)
/plæn/
Schedule (n)
/ˈʃed.juːl/
Lịch trình
Assign (v)
/əˈsaɪn/
Phân công
Research (n/v)
/rɪˈsɜːtʃ/
Nghiên cứu
Develop (v)
/dɪˈvel.əp/
Phát triển
Brainstorm (v)
/ˈbreɪn.stɔːm/
Analyze (v)
/ˈæn.əl.aɪz/
Phân tích
Solve (v)
/sɒlv/
Giải quyết
Organize (v)
/ˈɔː.ɡən.aɪz/
Tổ chức
Cooperate (v)
/kəʊˈɒp.ər.eɪt/
Hợp tác
Negotiate (v)
/nɪˈɡəʊ.ʃi.eɪt/
Đàm phán
Review (v)
/rɪˈvjuː/
Submit (v)
/səbˈmɪt/
Nộp, gửi đi
Approve (v)
/əˈpruːv/
Phê duyệt
Delegate (v)
/ˈdel.ɪ.ɡeɪt/
Collaborate (v)
/kəˈlæb.ə.reɪt/
Supervise (v)
/ˈsuː.pə.vaɪz/
Giám sát
Train (v)
/treɪn/
Resign (v)
/rɪˈzaɪn/
Chi tiết: TỪ VỰNG VỀ CÔNG VIỆC
17. Từ vựng tiếng Anh phổ biến về chủ đề giáng sinh
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Christmas (n)
/ˈkrɪs.məs/
Giáng Sinh
Santa Claus (n)
/ˈsæn.tə klɔːz/
Ông già Noel
Reindeer (n)
/ˈreɪn.dɪər/
Tuần lộc
Sleigh (n)
/sleɪ/
Xe trượt tuyết
Elf (n)
/elf/
Christmas tree (n)
/ˈkrɪs.məs triː/
Cây thông Noel
Ornament (n)
/ˈɔː.nə.mənt/
Bauble (n)
/ˈbɔː.bəl/
Tinsel (n)
/ˈtɪn.səl/
Dây kim tuyến
Wreath (n)
/riːθ/
Stocking (n)
/ˈstɒk.ɪŋ/
Tất Giáng Sinh
Fireplace (n)
/ˈfaɪə.pleɪs/
Lò sưởi
Chimney (n)
/ˈtʃɪm.ni/
Ống khói
Snowman (n)
/ˈsnəʊ.mæn/
Người tuyết
Snowflake (n)
/ˈsnəʊ.fleɪk/
Bông tuyết
Gingerbread (n)
/ˈdʒɪn.dʒər.bred/
Bánh gừng
Candy cane (n)
/ˈkæn.di keɪn/
Christmas Eve (n)
/ˈkrɪs.məs iːv/
Đêm Giáng Sinh
Christmas Day (n)
/ˈkrɪs.məs deɪ/
Mistletoe (n)
/ˈmɪs.əl.təʊ/
Cây tầm gửi
Carol (n)
/ˈkær.əl/
Choir (n)
/kwaɪər/
Dàn hợp xướng
Bell (n)
/bel/
Chuông
Present (n)
/ˈprez.ənt/
Món quà
Gift (n)
/ɡɪft/
Quà tặng
Wrap (v)
/ræp/
Gói quà
Fireplace (n)
/ˈfaɪə.pleɪs/
Lò sưởi
Holiday (n)
/ˈhɒl.ɪ.deɪ/
Kỳ nghỉ lễ
Feast (n)
/fiːst/
Bữa tiệc lớn
Chi tiết: TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIÁNG SINH

18. Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Fashion (n)
/ˈfæʃ.ən/
Thời trang
Trend (n)
/trend/
Xu hướng
Style (n)
/staɪl/
Phong cách
Outfit combination (n)
/ˈaʊt.fɪt ˌkɒm.bɪˈneɪ.ʃən/
Sự phối đồ
Wardrobe (n)
/ˈwɔː.drəʊb/
Tủ quần áo
Fabric (n)
/ˈfæb.rɪk/
Vải, chất liệu
Textile (n)
/ˈtek.staɪl/
Dệt may
Embroidery (n)
/ɪmˈbrɔɪ.dər.i/
Thêu
Pattern (n)
/ˈpæt.ən/
Stripes (n)
/straɪps/
Sọc
Polka dots (n)
/ˈpɒl.kə dɒts/
Chấm bi
Floral print (n)
/ˈflɔː.rəl prɪnt/
Họa tiết hoa
Lace (n)
/leɪs/
Ren
Velvet (n)
/ˈvel.vɪt/
Vải nhung
Denim (n)
/ˈden.ɪm/
Vải bò
Leather (n)
/ˈleð.ər/
Da (chất liệu)
Silk (n)
/sɪlk/
Lụa
Wool (n)
/wʊl/
Len
Cotton (n)
/ˈkɒt.ən/
Vải cotton
Oversized (adj)
/ˈəʊ.və.saɪzd/
Rộng, ngoại cỡ
Slim-fit (adj)
/slɪm fɪt/
Ôm dáng
Vintage (adj)
/ˈvɪn.tɪdʒ/
Cổ điển
Minimalist (adj)
/ˈmɪn.ɪ.mə.lɪst/
Tối giản
Elegant (adj)
/ˈel.ɪ.ɡənt/
Thanh lịch
Chic (adj)
/ʃiːk/
Sành điệu
Layering (n)
/ˈleɪ.ər.ɪŋ/
Accessories (n)
/əkˈses.ər.iz/
Phụ kiện
Handbag (n)
/ˈhænd.bæɡ/
Túi xách
Clutch (n)
/klʌtʃ/
Ví cầm tay
Chi tiết: TỪ VỰNG VỀ THỜI TRANG
19. Từ vựng tiếng Anh chủ đề trung thu
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Mid-Autumn Festival (n)
/mɪd ˈɔː.təm ˈfes.tɪ.vəl/
Tết Trung Thu
Mooncake (n)
/ˈmuːn.keɪk/
Bánh trung thu
Lantern (n)
/ˈlæn.tən/
Đèn lồng
Full moon (n)
/fʊl muːn/
Trăng tròn
Lion dance (n)
/ˈlaɪ.ən dæns/
Múa lân
Dragon dance (n)
/ˈdræɡ.ən dæns/
Múa rồng
Parade (n)
/pəˈreɪd/
Cuộc diễu hành
Family reunion (n)
/ˈfæm.ɪ.li riːˈjuː.njən/
Đoàn tụ gia đình
Worship (n/v)
/ˈwɜː.ʃɪp/
Offering (n)
/ˈɒf.ər.ɪŋ/
Lễ vật
Festival (n)
/ˈfes.tɪ.vəl/
Lễ hội
Celebration (n)
/ˌsel.ɪˈbreɪ.ʃən/
Folk tale (n)
/fəʊk teɪl/
Truyện dân gian
Legend (n)
/ˈledʒ.ənd/
Truyền thuyết
Jade Rabbit (n)
/dʒeɪd ˈræb.ɪt/
Thỏ ngọc
Moon Goddess (n)
/muːn ˈɡɒd.ɪs/
Star-shaped lantern (n)
/stɑːr ʃeɪpt ˈlæn.tən/
Đèn ông sao
Paper lantern (n)
/ˈpeɪ.pər ˈlæn.tən/
Đèn lồng giấy
Traditional game (n)
/trəˈdɪʃ.ən.əl ɡeɪm/
Reunion dinner (n)
/riːˈjuː.njən ˈdɪn.ər/
Children's festival (n)
/ˈtʃɪl.drənz ˈfes.tɪ.vəl/
Tết Thiếu Nhi
Incense (n)
/ˈɪn.sens/
Nhang, hương
Fruit tray (n)
/fruːt treɪ/
Mâm ngũ quả
Lantern procession (n)
/ˈlæn.tən prəˈseʃ.ən/
Rước đèn
Moon viewing (n)
/muːn ˈvjuː.ɪŋ/
Ngắm trăng
Chi tiết: TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ TRUNG THU BẰNG TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT

20. Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề nhà bếp
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Kitchen (n)
/ˈkɪtʃ.ən/
Nhà bếp
Stove (n)
/stəʊv/
Bếp nấu
Oven (n)
/ˈʌv.ən/
Lò nướng
Microwave (n)
/ˈmaɪ.krə.weɪv/
Lò vi sóng
Refrigerator (n)
/rɪˈfrɪdʒ.ər.eɪ.tər/
Tủ lạnh
Freezer (n)
/ˈfriː.zər/
Sink (n)
/sɪŋk/
Bồn rửa chén
Countertop (n)
/ˈkaʊn.tə.tɒp/
Mặt bàn bếp
Cabinet (n)
/ˈkæb.ɪ.nət/
Tủ bếp
Cutting board (n)
/ˈkʌt.ɪŋ bɔːd/
Thớt
Knife (n)
/naɪf/
Dao
Spoon (n)
/spuːn/
Thìa
Fork (n)
/fɔːk/
Nĩa
Chopsticks (n)
/ˈtʃɒp.stɪks/
Đũa
Ladle (n)
/ˈleɪ.dl/
Muôi múc canh
Whisk (n)
/wɪsk/
Spatula (n)
/ˈspætʃ.ʊ.lə/
Xẻng lật
Pan (n)
/pæn/
Chảo
Pot (n)
/pɒt/
Nồi
Kettle (n)
/ˈket.l̩/
Ấm đun nước
Toaster (n)
/ˈtəʊ.stər/
Blender (n)
/ˈblen.dər/
Máy xay sinh tố
Dish (n)
/dɪʃ/
Đĩa
Bowl (n)
/bəʊl/
Bát, tô
Cup (n)
/kʌp/
Cốc
Mug (n)
/mʌɡ/
Cốc lớn
Bottle (n)
/ˈbɒt.l̩/
Chai, lọ
Can opener (n)
/kæn ˈəʊ.pən.ər/
Trash bin (n)
/træʃ bɪn/
Thùng rác
Chi tiết: TỪ VỰNG VỀ NHÀ BẾP
21. Từ vựng tiếng Anh chủ đề các môn thể thao
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Sport (n)
/spɔːt/
Thể thao
Soccer (n)
/ˈsɒk.ər/
Football (n)
/ˈfʊt.bɔːl/
Basketball (n)
/ˈbɑː.skɪt.bɔːl/
Bóng rổ
Volleyball (n)
/ˈvɒl.i.bɔːl/
Bóng chuyền
Tennis (n)
/ˈten.ɪs/
Quần vợt
Table tennis (n)
/ˈteɪ.bəl ˈten.ɪs/
Bóng bàn
Badminton (n)
/ˈbæd.mɪn.tən/
Cầu lông
Baseball (n)
/ˈbeɪs.bɔːl/
Bóng chày
Rugby (n)
/ˈrʌɡ.bi/
Bóng bầu dục
Golf (n)
/ɡɒlf/
Đánh gôn
Cycling (n)
/ˈsaɪ.klɪŋ/
Đạp xe
Swimming (n)
/ˈswɪm.ɪŋ/
Bơi lội
Running (n)
/ˈrʌn.ɪŋ/
Chạy bộ
Athletics (n)
/æθˈlet.ɪks/
Điền kinh
Gymnastics (n)
/dʒɪmˈnæs.tɪks/
Wrestling (n)
/ˈres.lɪŋ/
Đấu vật
Boxing (n)
/ˈbɒk.sɪŋ/
Quyền anh
Karate (n)
/kəˈrɑː.ti/
Karate
Judo (n)
/ˈdʒuː.dəʊ/
Judo
Archery (n)
/ˈɑː.tʃər.i/
Bắn cung
Fencing (n)
/ˈfen.sɪŋ/
Đấu kiếm
Ice skating (n)
/ˈaɪs ˌskeɪ.tɪŋ/
Trượt băng
Skiing (n)
/ˈskiː.ɪŋ/
Trượt tuyết
Surfing (n)
/ˈsɜː.fɪŋ/
Lướt sóng
Rowing (n)
/ˈrəʊ.ɪŋ/
Chèo thuyền
Diving (n)
/ˈdaɪ.vɪŋ/
Lặn
Skateboarding (n)
/ˈskeɪtˌbɔː.dɪŋ/
Trượt ván
Chi tiết: TỪ VỰNG VỀ CÁC MÔN THỂ THAO

22. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề thức uống
Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
Drink (n) | /drɪŋk/ | Đồ uống |
Beverage (n) | /ˈbev.ər.ɪdʒ/ | Thức uống |
Water (n) | /ˈwɔː.tər/ | Nước |
Mineral water (n) | /ˈmɪn.ər.əl ˌwɔː.tər/ | Nước khoáng |
Sparkling water (n) | /ˈspɑː.klɪŋ ˌwɔː.tər/ | Nước có ga |
Juice (n) | /dʒuːs/ | Nước ép |
Orange juice (n) | /ˈɒr.ɪndʒ dʒuːs/ | Nước cam |
Apple juice (n) | /ˈæp.l̩ dʒuːs/ | Nước táo |
Lemonade (n) | /ˌlem.əˈneɪd/ | Nước chanh |
Smoothie (n) | /ˈsmuː.ði/ | Sinh tố |
Milk (n) | /mɪlk/ | Sữa |
Soy milk (n) | /sɔɪ mɪlk/ | Sữa đậu nành |
Coffee (n) | /ˈkɒf.i/ | Cà phê |
Black coffee (n) | /blæk ˈkɒf.i/ | Cà phê đen |
Espresso (n) | /esˈpres.əʊ/ |
Cà phê Espresso
|
Latte (n) | /ˈlɑː.teɪ/ | Cà phê sữa |
Cappuccino (n) | /ˌkæp.uˈtʃiː.nəʊ/ |
Cà phê Cappuccino
|
Tea (n) | /tiː/ | Trà |
Green tea (n) | /ɡriːn tiː/ | Trà xanh |
Black tea (n) | /blæk tiː/ | Trà đen |
Herbal tea (n) | /ˈhɜː.bəl tiː/ | Trà thảo mộc |
Bubble tea (n) | /ˈbʌb.l̩ tiː/ |
Trà sữa trân châu
|
Soft drink (n) | /sɒft drɪŋk/ |
Nước ngọt có ga
|
Soda (n) | /ˈsəʊ.də/ | Nước soda |
Energy drink (n) | /ˈen.ə.dʒi drɪŋk/ | Nước tăng lực |
Wine (n) | /waɪn/ | Rượu vang |
Red wine (n) | /red waɪn/ | Rượu vang đỏ |
White wine (n) | /waɪt waɪn/ |
Rượu vang trắng
|
Beer (n) | /bɪər/ | Bia |
Cocktail (n) | /ˈkɒk.teɪl/ | Cocktail |
23. Từ vựng tiếng Anh chủ đề miêu tả người
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Appearance (n)
/əˈpɪə.rəns/
Ngoại hình
Height (n)
/haɪt/
Chiều cao
Weight (n)
/weɪt/
Cân nặng
Figure (n)
/ˈfɪɡ.jər/
Dáng người
Slim (adj)
/slɪm/
Mảnh mai
Fit (adj)
/fɪt/
Muscular (adj)
/ˈmʌs.kjə.lər/
Cơ bắp, vạm vỡ
Overweight (adj)
/ˌəʊ.vəˈweɪt/
Thừa cân
Tall (adj)
/tɔːl/
Cao
Short (adj)
/ʃɔːt/
Thấp, lùn
Skin tone (n)
/skɪn təʊn/
Màu da
Pale (adj)
/peɪl/
Da nhợt nhạt
Tan (adj)
/tæn/
Da rám nắng
Dark-skinned (adj)
/dɑːk skɪnd/
Da ngăm
Face shape (n)
/feɪs ʃeɪp/
Round face (n)
/raʊnd feɪs/
Khuôn mặt tròn
Oval face (n)
/ˈəʊ.vəl feɪs/
Square face (n)
/skweər feɪs/
Hair (n)
/heər/
Tóc
Curly hair (n)
/ˈkɜː.li heər/
Tóc xoăn
Straight hair (n)
/streɪt heər/
Tóc thẳng
Wavy hair (n)
/ˈweɪ.vi heər/
Tóc gợn sóng
Bald (adj)
/bɔːld/
Hói đầu
Eye color (n)
/aɪ ˈkʌl.ər/
Màu mắt
Blue eyes (n)
/bluː aɪz/
Mắt xanh
Brown eyes (n)
/braʊn aɪz/
Mắt nâu
Hazel eyes (n)
/ˈheɪ.zəl aɪz/
Attractive (adj)
/əˈtræk.tɪv/
Handsome (adj)
/ˈhæn.səm/
Đẹp trai
Beautiful (adj)
/ˈbjuː.tɪ.fəl/
Xinh đẹp
Chi tiết: TỪ VỰNG MIÊU TẢ NGƯỜI
24. Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề quốc gia
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Country (n)
/ˈkʌn.tri/
Quốc gia
Nation (n)
/ˈneɪ.ʃən/
Continent (n)
/ˈkɒn.tɪ.nənt/
Châu lục
Asia (n)
/ˈeɪ.ʒə/
Châu Á
Europe (n)
/ˈjʊə.rəp/
Châu Âu
Africa (n)
/ˈæf.rɪ.kə/
Châu Phi
America (n)
/əˈmer.ɪ.kə/
Châu Mỹ
Australia (n)
/ɒsˈtreɪ.li.ə/
Châu Úc
Vietnam (n)
/ˌvjetˈnæm/
Việt Nam
China (n)
/ˈtʃaɪ.nə/
Trung Quốc
Japan (n)
/dʒəˈpæn/
Nhật Bản
South Korea (n)
/ˌsaʊθ kəˈriː.ə/
Hàn Quốc
Thailand (n)
/ˈtaɪ.lænd/
Thái Lan
India (n)
/ˈɪn.di.ə/
Ấn Độ
USA (n)
/ˌjuː.esˈeɪ/
Mỹ
UK (n)
/ˌjuːˈkeɪ/
Anh
France (n)
/frɑːns/
Pháp
Germany (n)
/ˈdʒɜː.mə.ni/
Đức
Italy (n)
/ˈɪt.əl.i/
Ý
Spain (n)
/speɪn/
Tây Ban Nha
Canada (n)
/ˈkæn.ə.də/
Canada
Brazil (n)
/brəˈzɪl/
Brazil
Russia (n)
/ˈrʌʃ.ə/
Nga
Egypt (n)
/ˈiː.dʒɪpt/
Ai Cập
Mexico (n)
/ˈmek.sɪ.kəʊ/
Mexico
Argentina (n)
/ˌɑː.dʒənˈtiː.nə/
Argentina
Indonesia (n)
/ˌɪn.dəˈniː.ʒə/
Indonesia
Philippines (n)
/ˈfɪl.ɪ.piːnz/
Philippines
Chi tiết: PHIÊN ÂM TIẾNG ANH TÊN CÁC NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI
25. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề côn trùng
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Insect (n)
/ˈɪn.sekt/
Côn trùng
Bug (n)
/bʌɡ/
Bọ
Ant (n)
/ænt/
Kiến
Bee (n)
/biː/
Ong
Wasp (n)
/wɒsp/
Ong bắp cày
Butterfly (n)
/ˈbʌt.ə.flaɪ/
Bướm
Moth (n)
/mɒθ/
Bướm đêm
Beetle (n)
/ˈbiː.tl/
Bọ cánh cứng
Cockroach (n)
/ˈkɒk.rəʊtʃ/
Gián
Grasshopper (n)
/ˈɡrɑːsˌhɒp.ər/
Châu chấu
Cricket (n)
/ˈkrɪk.ɪt/
Dế
Dragonfly (n)
/ˈdræɡ.ən.flaɪ/
Chuồn chuồn
Mosquito (n)
/mɒˈskiː.təʊ/
Muỗi
Fly (n)
/flaɪ/
Ruồi
Flea (n)
/fliː/
Bọ chét
Louse (n)
/laʊs/
Chí, rận
Termite (n)
/ˈtɜː.maɪt/
Mối
Spider (n)
/ˈspaɪ.dər/
Nhện
Scorpion (n)
/ˈskɔː.pi.ən/
Bọ cạp
Centipede (n)
/ˈsen.tɪ.piːd/
Rết
Caterpillar (n)
/ˈkæt.ə.pɪl.ər/
Sâu bướm
Firefly (n)
/ˈfaɪə.flaɪ/
Đom đóm
Stink bug (n)
/stɪŋk bʌɡ/
Bọ xít
Praying mantis (n)
/ˈpreɪ.ɪŋ ˈmæn.tɪs/
Bọ ngựa
Chi tiết: TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÔN TRÙNG

26. Từ vựng tiếng Anh chủ đề quân đội
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Military (n/adj)
/ˈmɪl.ɪ.tər.i/
Army (n)
/ˈɑː.mi/
Navy (n)
/ˈneɪ.vi/
Hải quân
Air Force (n)
/eər fɔːs/
Không quân
Marine (n)
/məˈriːn/
Soldier (n)
/ˈsəʊl.dʒər/
Officer (n)
/ˈɒf.ɪ.sər/
Sĩ quan
General (n)
/ˈdʒen.ər.əl/
Đại tướng
Colonel (n)
/ˈkɜː.nəl/
Đại tá
Captain (n)
/ˈkæp.tɪn/
Đại úy
Sergeant (n)
/ˈsɑː.dʒənt/
Trung sĩ
Private (n)
/ˈpraɪ.vət/
Binh nhì
Recruit (n)
/rɪˈkruːt/
Tân binh
Boot camp (n)
/buːt kæmp/
Military base (n)
/ˈmɪl.ɪ.tər.i beɪs/
Căn cứ quân sự
Barracks (n)
/ˈbær.əks/
Doanh trại
Weapon (n)
/ˈwep.ən/
Vũ khí
Firearm (n)
/ˈfaɪər.ɑːrm/
Súng cầm tay
Tank (n)
/tæŋk/
Xe tăng
Fighter jet (n)
/ˈfaɪ.tər dʒet/
Warship (n)
/ˈwɔː.ʃɪp/
Tàu chiến
Missile (n)
/ˈmɪs.aɪl/
Tên lửa
Camouflage (n)
/ˈkæm.ə.flɑːʒ/
Ngụy trang
Combat (n)
/ˈkɒm.bæt/
Chiến đấu
Battlefield (n)
/ˈbæt.l̩.fiːld/
Chiến trường
Strategy (n)
/ˈstræt.ə.dʒi/
Chiến lược
Defense (n)
/dɪˈfens/
Phòng thủ
Attack (n/v)
/əˈtæk/
Tấn công
Victory (n)
/ˈvɪk.tər.i/
Chiến thắng
Chi tiết: TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ QUÂN ĐỘI
27. Từ vựng tiếng Anh chủ đề bóng đá đầy đủ nhất
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Football (n)
/ˈfʊt.bɔːl/
Soccer (n)
/ˈsɒk.ər/
Player (n)
/ˈpleɪ.ər/
Cầu thủ
Team (n)
/tiːm/
Đội bóng
Goal (n)
/ɡəʊl/
Bàn thắng
Goalkeeper (n)
/ˈɡəʊlˌkiː.pər/
Thủ môn
Defender (n)
/dɪˈfen.dər/
Hậu vệ
Midfielder (n)
/ˌmɪdˈfiːl.dər/
Tiền vệ
Forward (n)
/ˈfɔː.wəd/
Tiền đạo
Striker (n)
/ˈstraɪ.kər/
Tiền đạo cắm
Captain (n)
/ˈkæp.tɪn/
Đội trưởng
Referee (n)
/ˌref.əˈriː/
Trọng tài
Assistant referee (n)
/əˈsɪs.tənt ˌref.əˈriː/
Trợ lý trọng tài
Kick-off (n)
/ˈkɪk.ɒf/
Quả giao bóng
Pass (v/n)
/pɑːs/
Chuyền bóng
Dribble (v)
/ˈdrɪb.əl/
Dẫn bóng
Tackle (v)
/ˈtæk.l̩/
Tranh bóng
Shot (n)
/ʃɒt/
Cú sút
Header (n)
/ˈhed.ər/
Đánh đầu
Corner kick (n)
/ˈkɔː.nər kɪk/
Phạt góc
Free kick (n)
/ˌfriː ˈkɪk/
Đá phạt
Penalty kick (n)
/ˈpen.əl.ti kɪk/
Quả phạt đền
Offside (n)
/ˈɒf.saɪd/
Lỗi việt vị
Foul (n)
/faʊl/
Lỗi
Red card (n)
/ˌred ˈkɑːd/
Thẻ đỏ
Yellow card (n)
/ˌjel.oʊ ˈkɑːd/
Thẻ vàng
Extra time (n)
/ˌek.strə ˈtaɪm/
Hiệp phụ
Penalty shootout (n)
/ˈpen.əl.ti ˈʃuːt.aʊt/
Stadium (n)
/ˈsteɪ.di.əm/
Sân vận động
Chi tiết: TỪ VỰNG VỀ BÓNG ĐÁ

28. Từ vựng tiếng Anh chủ đề cửa hàng
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Store (n)
/stɔːr/
Cửa hàng
Shop (n)
/ʃɒp/
Cửa hàng, tiệm
Supermarket (n)
/ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/
Siêu thị
Grocery store (n)
/ˈɡrəʊ.sər.i stɔːr/
Mall (n)
/mɔːl/
Department store (n)
/dɪˈpɑːt.mənt stɔːr/
Convenience store (n)
/kənˈviː.ni.əns stɔːr/
Bakery (n)
/ˈbeɪ.kər.i/
Tiệm bánh
Butcher shop (n)
/ˈbʊtʃ.ər ʃɒp/
Cửa hàng thịt
Fish market (n)
/fɪʃ ˈmɑː.kɪt/
Chợ cá
Fruit shop (n)
/fruːt ʃɒp/
Clothing store (n)
/ˈkləʊ.ðɪŋ stɔːr/
Shoe store (n)
/ʃuː stɔːr/
Jewelry store (n)
/ˈdʒuː.əl.ri stɔːr/
Electronics store (n)
/ɪˌlekˈtrɒn.ɪks stɔːr/
Bookstore (n)
/ˈbʊk.stɔːr/
Hiệu sách
Pharmacy (n)
/ˈfɑː.mə.si/
Hiệu thuốc
Furniture store (n)
/ˈfɜː.nɪ.tʃər stɔːr/
Toy store (n)
/tɔɪ stɔːr/
Gift shop (n)
/ɡɪft ʃɒp/
Florist (n)
/ˈflɒr.ɪst/
Cửa hàng hoa
Hardware store (n)
/ˈhɑːd.weər stɔːr/
Pet shop (n)
/pet ʃɒp/
Thrift shop (n)
/θrɪft ʃɒp/
Cửa hàng đồ cũ
Antique shop (n)
/ænˈtiːk ʃɒp/
Cửa hàng đồ cổ
Coffee shop (n)
/ˈkɒf.i ʃɒp/
Quán cà phê
Fast food restaurant (n)
/ˈfɑːst fuːd ˈres.trɒnt/
Chi tiết: TỪ VỰNG VỀ CỬA HÀNG
29. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề quê hương
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Hometown (n)
/ˈhəʊm.taʊn/
Quê hương
Countryside (n)
/ˈkʌn.tri.saɪd/
Vùng nông thôn
Village (n)
/ˈvɪl.ɪdʒ/
Làng, thôn
Town (n)
/taʊn/
Thị trấn
City (n)
/ˈsɪt.i/
Thành phố
Province (n)
/ˈprɒv.ɪns/
Tỉnh
Region (n)
/ˈriː.dʒən/
Vùng, khu vực
Neighborhood (n)
/ˈneɪ.bə.hʊd/
Khu dân cư
Rural (adj)
/ˈrʊə.rəl/
Thuộc vùng quê
Urban (adj)
/ˈɜː.bən/
Landscape (n)
/ˈlænd.skeɪp/
Phong cảnh
River (n)
/ˈrɪv.ər/
Dòng sông
Mountain (n)
/ˈmaʊn.tɪn/
Núi
Hill (n)
/hɪl/
Đồi
Field (n)
/fiːld/
Cánh đồng
Farm (n)
/fɑːm/
Trang trại
Bridge (n)
/brɪdʒ/
Cây cầu
Road (n)
/rəʊd/
Con đường
Market (n)
/ˈmɑː.kɪt/
Chợ
Pagoda (n)
/pəˈɡəʊ.də/
Chùa
Temple (n)
/ˈtem.pəl/
Đền thờ
Church (n)
/tʃɜːtʃ/
Nhà thờ
Traditional (adj)
/trəˈdɪʃ.ən.əl/
Truyền thống
Festival (n)
/ˈfes.tɪ.vəl/
Lễ hội
Culture (n)
/ˈkʌl.tʃər/
Văn hóa
Custom (n)
/ˈkʌs.təm/
Phong tục
Famous for (adj)
/ˈfeɪ.məs fɔːr/
Nổi tiếng về
Peaceful (adj)
/ˈpiːs.fəl/
Yên bình
Friendly (adj)
/ˈfrend.li/
Thân thiện
Chi tiết: TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ QUÊ HƯƠNG

30. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Lunar New Year (n)
/ˈluː.nər njuː jɪər/
Tết Nguyên Đán
Tet Holiday (n)
/tet ˈhɒl.ɪ.deɪ/
Kỳ nghỉ Tết
New Year's Eve (n)
/njuː jɪərz iːv/
Đêm giao thừa
Spring Festival (n)
/sprɪŋ ˈfes.tɪ.vəl/
Family reunion (n)
/ˈfæm.ɪ.li riːˈjuː.njən/
Đoàn tụ gia đình
Ancestor worship (n)
/ˈæn.ses.tər ˈwɜː.ʃɪp/
Thờ cúng tổ tiên
Lucky money (n)
/ˈlʌk.i ˈmʌn.i/
Tiền lì xì
Red envelope (n)
/red ˈen.və.ləʊp/
Bao lì xì
Fireworks (n)
/ˈfaɪə.wɜːks/
Pháo hoa
Dragon dance (n)
/ˈdræɡ.ən dæns/
Múa rồng
Lion dance (n)
/ˈlaɪ.ən dæns/
Múa lân
Peach blossom (n)
/piːtʃ ˈblɒs.əm/
Hoa đào
Apricot blossom (n)
/ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈblɒs.əm/
Hoa mai
Kumquat tree (n)
/ˈkʌm.kwɒt triː/
Cây quất
Five-fruit tray (n)
/faɪv fruːt treɪ/
Mâm ngũ quả
Square sticky rice cake (n)
/skweər ˈstɪk.i raɪs keɪk/
Bánh chưng
Cylindrical sticky rice cake (n)
/sɪˈlɪn.drɪ.kəl ˈstɪk.i raɪs keɪk/
Bánh tét
Pickled onions (n)
/ˈpɪk.l̩d ˈʌn.jənz/
Dưa hành
Boiled chicken (n)
/bɔɪld ˈtʃɪk.ɪn/
Gà luộc
Vietnamese sausage (n)
/ˌvjet.nəˈmiːz ˈsɒ.sɪdʒ/
Giò chả
Calligraphy (n)
/kəˈlɪɡ.rə.fi/
Thư pháp
Traditional market (n)
/trəˈdɪʃ.ən.əl ˈmɑː.kɪt/
Chợ Tết
First-footer (n)
/ˈfɜːst ˈfʊt.ər/
Người xông đất
Prosperity (n)
/prɒsˈper.ɪ.ti/
Sự thịnh vượng
Happiness (n)
/ˈhæp.i.nəs/
Hạnh phúc
Longevity (n)
/lɒŋˈdʒev.ə.ti/
Trường thọ
Fortune (n)
/ˈfɔː.tʃuːn/
May mắn, tài lộc
Zodiac animal (n)
/ˈzəʊ.di.æk ˈæn.ɪ.məl/
Con giáp
Xem chi tiết: 100+ TỪ VỰNG VỀ TẾT CỔ TRUYỀN VIỆT NAM TRONG TIẾNG ANH
31. Từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ dùng học tập
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Eraser (n)
/ɪˈreɪ.zər/
Cục tẩy, gôm
Highlighter (n)
/ˈhaɪˌlaɪ.tər/
Bút đánh dấu
Marker (n)
/ˈmɑː.kər/
Bút dạ
Ruler (n)
/ˈruː.lər/
Thước kẻ
Compass (n)
/ˈkʌm.pəs/
Compa
Protractor (n)
/prəˈtræk.tər/
Thước đo góc
Calculator (n)
/ˈkæl.kjə.leɪ.tər/
Clipboard (n)
/ˈklɪp.bɔːd/
Bìa kẹp hồ sơ
Folder (n)
/ˈfəʊl.dər/
Tập hồ sơ
Binder (n)
/ˈbaɪn.dər/
Bìa còng
Stapler (n)
/ˈsteɪ.plər/
Dập ghim
Paperclip (n)
/ˈpeɪ.pə.klɪp/
Kẹp giấy
Sticky notes (n)
/ˈstɪk.i nəʊts/
Giấy ghi chú
Tape (n)
/teɪp/
Băng dính
Glue (n)
/ɡluː/
Keo dán
Chalk (n)
/tʃɔːk/
Phấn viết bảng
Paintbrush (n)
/ˈpeɪnt.brʌʃ/
Cọ vẽ
Watercolors (n)
/ˈwɔː.tə.kʌl.ərz/
Màu nước
Crayon (n)
/ˈkreɪ.ɒn/
Bút sáp màu
Sketchbook (n)
/ˈsketʃ.bʊk/
Sổ vẽ
Drawing paper (n)
/ˈdrɔː.ɪŋ ˈpeɪ.pər/
Giấy vẽ
Textbook (n)
/ˈtekst.bʊk/
Sách giáo khoa
Dictionary (n)
/ˈdɪk.ʃən.ər.i/
Từ điển
Atlas (n)
/ˈæt.ləs/
Tập bản đồ
Flashcard (n)
/ˈflæʃ.kɑːd/
Thẻ ghi nhớ
Report card (n)
/rɪˈpɔːt kɑːd/
Phiếu điểm
Xem chi tiết: 100+ TỪ VỰNG VỀ ĐỒ DÙNG HỌC TẬP TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ NHẤT!

32. Từ vựng tiếng Anh chủ đề hành động cơ thể người
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Move (v)
/muːv/
Di chuyển
Walk (v)
/wɔːk/
Đi bộ
Run (v)
/rʌn/
Chạy
Jump (v)
/dʒʌmp/
Nhảy
Sit (v)
/sɪt/
Ngồi
Stand (v)
/stænd/
Đứng
Lie down (v)
/laɪ daʊn/
Nằm xuống
Raise (v)
/reɪz/
Giơ lên
Stretch (v)
/stretʃ/
Duỗi người
Bend (v)
/bend/
Turn (v)
/tɜːn/
Quay, xoay
Nod (v)
/nɒd/
Gật đầu
Shake (v)
/ʃeɪk/
Lắc, bắt tay
Wave (v)
/weɪv/
Vẫy tay
Clap (v)
/klæp/
Vỗ tay
Point (v)
/pɔɪnt/
Chỉ tay
Snap (v)
/snæp/
Búng tay
Yawn (v)
/jɔːn/
Ngáp
Cough (v)
/kɒf/
Ho
Sneeze (v)
/sniːz/
Hắt hơi
Breathe (v)
/briːð/
Thở
Blink (v)
/blɪŋk/
Chớp mắt
Smile (v)
/smaɪl/
Cười mỉm
Laugh (v)
/lɑːf/
Cry (v)
/kraɪ/
Khóc
Frown (v)
/fraʊn/
Nhăn mặt
Bite (v)
/baɪt/
Cắn
Chew (v)
/tʃuː/
Nhai
Lick (v)
/lɪk/
Liếm
Xem chi tiết: CÁC CỤM TỪ HAY VỀ HOẠT ĐỘNG CƠ THỂ NGƯỜI
33. Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề hoạt động hàng ngày
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Wake up (v)
/weɪk ʌp/
Thức dậy
Get up (v)
/ɡet ʌp/
Rời khỏi giường
Brush teeth (v)
/brʌʃ tiːθ/
Đánh răng
Wash face (v)
/wɒʃ feɪs/
Rửa mặt
Take a shower (v)
/teɪk ə ˈʃaʊ.ər/
Tắm vòi sen
Take a bath (v)
/teɪk ə bɑːθ/
Tắm bồn
Get dressed (v)
/ɡet drest/
Mặc quần áo
Have breakfast (v)
/hæv ˈbrek.fəst/
Ăn sáng
Go to school/work (v)
/ɡəʊ tuː skuːl/wɜːk/
Đi học/làm
Study (v)
/ˈstʌd.i/
Học bài
Work (v)
/wɜːk/
Làm việc
Take a break (v)
/teɪk ə breɪk/
Nghỉ giải lao
Have lunch (v)
/hæv lʌntʃ/
Ăn trưa
Exercise (v)
/ˈek.sə.saɪz/
Tập thể dục
Go home (v)
/ɡəʊ həʊm/
Về nhà
Cook (v)
/kʊk/
Nấu ăn
Have dinner (v)
/hæv ˈdɪn.ər/
Ăn tối
Wash the dishes (v)
/wɒʃ ðə ˈdɪʃ.ɪz/
Rửa bát
Watch TV (v)
/wɒtʃ ˌtiːˈviː/
Xem tivi
Read a book (v)
/riːd ə bʊk/
Đọc sách
Listen to music (v)
/ˈlɪs.ən tuː ˈmjuː.zɪk/
Nghe nhạc
Surf the internet (v)
/sɜːf ði ˈɪn.tə.net/
Lướt web
Chat with friends (v)
/tʃæt wɪð frendz/
Do homework (v)
/duː ˈhəʊm.wɜːk/
Take out the trash (v)
/teɪk aʊt ðə træʃ/
Đổ rác
Go shopping (v)
/ɡəʊ ˈʃɒp.ɪŋ/
Đi mua sắm
Take a nap (v)
/teɪk ə næp/
Ngủ trưa
Go to bed (v)
/ɡəʊ tuː bed/
Đi ngủ
Fall asleep (v)
/fɔːl əˈsliːp/
Ngủ thiếp đi
Xem chi tiết: TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC HOẠT ĐỘNG HÀNG NGÀY

34. Từ vựng tiếng Anh chủ đề số đếm
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Zero (n)
/ˈzɪə.rəʊ/
Số không (0)
One (n)
/wʌn/
Số một (1)
Two (n)
/tuː/
Số hai (2)
Three (n)
/θriː/
Số ba (3)
Four (n)
/fɔːr/
Số bốn (4)
Five (n)
/faɪv/
Số năm (5)
Six (n)
/sɪks/
Số sáu (6)
Seven (n)
/ˈsev.ən/
Số bảy (7)
Eight (n)
/eɪt/
Số tám (8)
Nine (n)
/naɪn/
Số chín (9)
Ten (n)
/ten/
Số mười (10)
Eleven (n)
/ɪˈlev.ən/
Twelve (n)
/twelv/
Thirteen (n)
/ˌθɜːˈtiːn/
Số mười ba (13)
Fourteen (n)
/ˌfɔːˈtiːn/
Fifteen (n)
/ˌfɪfˈtiːn/
Sixteen (n)
/ˌsɪksˈtiːn/
Seventeen (n)
/ˌsev.ənˈtiːn/
Eighteen (n)
/ˌeɪˈtiːn/
Nineteen (n)
/ˌnaɪnˈtiːn/
Twenty (n)
/ˈtwen.ti/
Thirty (n)
/ˈθɜː.ti/
Số ba mươi (30)
Forty (n)
/ˈfɔː.ti/
Fifty (n)
/ˈfɪf.ti/
Sixty (n)
/ˈsɪk.sti/
Seventy (n)
/ˈsev.ən.ti/
Eighty (n)
/ˈeɪ.ti/
Ninety (n)
/ˈnaɪn.ti/
One hundred (n)
/wʌn ˈhʌn.drəd/
One thousand (n)
/wʌn ˈθaʊ.zənd/
Xem chi tiêt: SỐ ĐẾM TIẾNG ANH VÀ MỌI ĐIỀU BẠN CẦN BIẾT!
35. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề mua sắm
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Shopping (n)
/ˈʃɒp.ɪŋ/
Mua sắm
Mall (n)
/mɔːl/
Store (n)
/stɔːr/
Cửa hàng
Shop (n)
/ʃɒp/
Cửa hàng nhỏ
Customer (n)
/ˈkʌs.tə.mər/
Khách hàng
Cashier (n)
/kæʃˈɪər/
Thu ngân
Seller (n)
/ˈsel.ər/
Người bán hàng
Price (n)
/praɪs/
Giá cả
Discount (n)
/ˈdɪs.kaʊnt/
Giảm giá
Sale (n)
/seɪl/
Đợt giảm giá
Bargain (v/n)
/ˈbɑː.ɡɪn/
Expensive (adj)
/ɪkˈspen.sɪv/
Đắt đỏ
Cheap (adj)
/tʃiːp/
Rẻ
Affordable (adj)
/əˈfɔː.də.bəl/
Buy (v)
/baɪ/
Mua
Sell (v)
/sel/
Bán
Try on (v)
/traɪ ɒn/
Thử đồ
Shopping cart (n)
/ˈʃɒp.ɪŋ kɑːt/
Xe đẩy hàng
Basket (n)
/ˈbɑː.skɪt/
Giỏ hàng
Receipt (n)
/rɪˈsiːt/
Hóa đơn
Refund (n/v)
/ˈriː.fʌnd/
Hoàn tiền
Exchange (v)
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
Đổi hàng
Credit card (n)
/ˈkrɛd.ɪt kɑːd/
Thẻ tín dụng
Cash (n)
/kæʃ/
Tiền mặt
Wallet (n)
/ˈwɒl.ɪt/
Ví tiền
Window shopping (n)
/ˈwɪn.dəʊ ˈʃɒp.ɪŋ/
Special offer (n)
/ˈspeʃ.əl ˈɒf.ər/
Limited edition (n)
/ˈlɪm.ɪ.tɪd ɪˈdɪʃ.ən/
Out of stock (adj)
/aʊt ɒv stɒk/
Hết hàng
Xem chi tiết: TỪ VỰNG TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHỦ ĐỀ MUA SẮM

36. Từ vựng tiếng Anh chủ đề bệnh viện
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Hospital (n)
/ˈhɒs.pɪ.təl/
Bệnh viện
Clinic (n)
/ˈklɪn.ɪk/
Phòng khám
Emergency room (n)
/ɪˈmɜː.dʒən.si ruːm/
Phòng cấp cứu
Doctor (n)
/ˈdɒk.tər/
Bác sĩ
Nurse (n)
/nɜːs/
Y tá
Surgeon (n)
/ˈsɜː.dʒən/
Patient (n)
/ˈpeɪ.ʃənt/
Bệnh nhân
Receptionist (n)
/rɪˈsep.ʃən.ɪst/
Nhân viên lễ tân
Pharmacist (n)
/ˈfɑː.mə.sɪst/
Dược sĩ
Examination (n)
/ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/
Khám bệnh
Diagnosis (n)
/ˌdaɪ.əɡˈnəʊ.sɪs/
Chẩn đoán
Prescription (n)
/prɪˈskrɪp.ʃən/
Đơn thuốc
Treatment (n)
/ˈtriːt.mənt/
Điều trị
Surgery (n)
/ˈsɜː.dʒər.i/
Phẫu thuật
Operation (n)
/ˌɒp.ərˈeɪ.ʃən/
Ca mổ
Medicine (n)
/ˈmed.ɪ.sɪn/
Thuốc
Injection (n)
/ɪnˈdʒek.ʃən/
Tiêm, chích
Blood test (n)
/blʌd test/
Xét nghiệm máu
X-ray (n)
/ˈeks.reɪ/
Chụp X-quang
Ultrasound (n)
/ˈʌl.trə.saʊnd/
Siêu âm
Ward (n)
/wɔːd/
Phòng bệnh
Intensive care unit (ICU) (n)
/ɪnˈten.sɪv keər ˈjuː.nɪt/
Ambulance (n)
/ˈæm.bjə.ləns/
Xe cứu thương
First aid (n)
/ˌfɜːst ˈeɪd/
Sơ cứu
Stretcher (n)
/ˈstretʃ.ər/
Wheelchair (n)
/ˈwiːl.tʃeər/
Xe lăn
Bandage (n)
/ˈbæn.dɪdʒ/
Băng gạc
Xem chi tiết: CÁC TỪ VỰNG TRONG LĨNH VỰC Y TẾ
37. Từ vựng tiếng Anh chủ đề sức khoẻ
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Health (n)
/hɛlθ/
Sức khỏe
Well-being (n)
/ˌwelˈbiː.ɪŋ/
Fitness (n)
/ˈfɪt.nəs/
Thể lực
Diet (n)
/ˈdaɪ.ət/
Chế độ ăn uống
Nutrition (n)
/njuːˈtrɪʃ.ən/
Dinh dưỡng
Vitamin (n)
/ˈvɪt.ə.mɪn/
Vitamin
Immune system (n)
/ɪˈmjuːn ˌsɪs.təm/
Hệ miễn dịch
Hygiene (n)
/ˈhaɪ.dʒiːn/
Vệ sinh cá nhân
Mental health (n)
/ˈmen.təl hɛlθ/
Physical health (n)
/ˈfɪz.ɪ.kəl hɛlθ/
Disease (n)
/dɪˈziːz/
Bệnh tật
Illness (n)
/ˈɪl.nəs/
Căn bệnh
Symptom (n)
/ˈsɪmp.təm/
Triệu chứng
Fever (n)
/ˈfiː.vər/
Sốt
Headache (n)
/ˈhɛd.eɪk/
Đau đầu
Cough (n)
/kɒf/
Ho
Fatigue (n)
/fəˈtiːɡ/
Sự mệt mỏi
Stress (n)
/stres/
Căng thẳng
Depression (n)
/dɪˈpreʃ.ən/
Trầm cảm
Exercise (n/v)
/ˈek.sə.saɪz/
Tập thể dục
Yoga (n)
/ˈjəʊ.ɡə/
Yoga
Meditation (n)
/ˌmed.ɪˈteɪ.ʃən/
Thiền
Sleep (n/v)
/sliːp/
Giấc ngủ, ngủ
Insomnia (n)
/ɪnˈsɒm.ni.ə/
Chứng mất ngủ
Therapy (n)
/ˈθer.ə.pi/
Liệu pháp
Treatment (n)
/ˈtriːt.mənt/
Điều trị
Vaccination (n)
/ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/
Tiêm chủng
Healthcare (n)
/ˈhɛlθ.keər/
Recovery (n)
/rɪˈkʌv.ər.i/
Sự hồi phục
Xem chi tiết: TỔNG HỢP TỪ VỰNG VÀ CÂU GIAO TIẾP VỀ SỨC KHỎE PHỔ BIẾN NHẤT

38. Từ vựng tiếng Anh chủ đề các loài hoa
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Flower (n)
/ˈflaʊ.ər/
Hoa, bông hoa
Rose (n)
/rəʊz/
Hoa hồng
Lotus (n)
/ˈləʊ.təs/
Hoa sen
Daisy (n)
/ˈdeɪ.zi/
Hoa cúc họa mi
Tulip (n)
/ˈtjuː.lɪp/
Hoa tulip
Orchid (n)
/ˈɔː.kɪd/
Hoa lan
Sunflower (n)
/ˈsʌnˌflaʊ.ər/
Lily (n)
/ˈlɪl.i/
Hoa ly
Daisy (n)
/ˈdeɪ.zi/
Hoa cúc
Carnation (n)
/kɑːˈneɪ.ʃən/
Peony (n)
/ˈpiː.ə.ni/
Hoa mẫu đơn
Cherry blossom (n)
/ˈtʃɛr.i ˈblɒs.əm/
Hoa anh đào
Dandelion (n)
/ˈdæn.dɪ.laɪ.ən/
Marigold (n)
/ˈmær.ɪ.ɡəʊld/
Hoa cúc vạn thọ
Hydrangea (n)
/haɪˈdreɪn.dʒə/
Hoa cẩm tú cầu
Lavender (n)
/ˈlæv.ən.dər/
Hoa oải hương
Hibiscus (n)
/hɪˈbɪs.kəs/
Hoa dâm bụt
Gladiolus (n)
/ˌɡlæd.iˈəʊ.ləs/
Hoa lay ơn
Poppy (n)
/ˈpɒp.i/
Hoa anh túc
Jasmine (n)
/ˈdʒæz.mɪn/
Hoa nhài
Chrysanthemum (n)
/krɪˈsæn.θə.məm/
Hoa cúc đại đóa
Camellia (n)
/kəˈmiː.li.ə/
Hoa trà
Begonia (n)
/bɪˈɡəʊ.ni.ə/
Magnolia (n)
/mæɡˈnəʊ.li.ə/
Hoa mộc lan
Bluebell (n)
/ˈbluː.bel/
Morning glory (n)
/ˈmɔː.nɪŋ ˈɡlɔː.ri/
Hoa bìm bìm
Snowdrop (n)
/ˈsnəʊ.drɒp/
Hoa tuyết điểm
Forget-me-not (n)
/fəˈɡet.mi.nɒt/
Hoa lưu ly
Foxglove (n)
/ˈfɒks.ɡlʌv/
Xem chi tiết: TÊN CÁC LOÀI HOA TIẾNG ANH QUEN THUỘC HÀNG NGÀY
39. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề phim ảnh
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Movie (n)
/ˈmuː.vi/
Phim điện ảnh
Film (n)
/fɪlm/
Bộ phim
Genre (n)
/ˈʒɒn.rə/
Thể loại phim
Actor (n)
/ˈæk.tər/
Nam diễn viên
Actress (n)
/ˈæk.trəs/
Nữ diễn viên
Director (n)
/daɪˈrek.tər/
Đạo diễn
Producer (n)
/prəˈdjuː.sər/
Nhà sản xuất
Script (n)
/skrɪpt/
Kịch bản
Screenplay (n)
/ˈskriːn.pleɪ/
Kịch bản phim
Scene (n)
/siːn/
Cảnh phim
Plot (n)
/plɒt/
Cốt truyện
Trailer (n)
/ˈtreɪ.lər/
Soundtrack (n)
/ˈsaʊnd.træk/
Nhạc phim
Special effects (n)
/ˌspeʃ.əl ɪˈfekts/
Animation (n)
/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/
Hoạt hình
Action movie (n)
/ˈæk.ʃən ˈmuː.vi/
Phim hành động
Comedy (n)
/ˈkɒm.ə.di/
Phim hài
Drama (n)
/ˈdrɑː.mə/
Horror movie (n)
/ˈhɒr.ər ˈmuː.vi/
Phim kinh dị
Sci-fi movie (n)
/ˈsaɪ.faɪ ˈmuː.vi/
Fantasy movie (n)
/ˈfæn.tə.si ˈmuː.vi/
Phim giả tưởng
Romance movie (n)
/rəʊˈmæns ˈmuː.vi/
Phim tình cảm
Thriller (n)
/ˈθrɪl.ər/
Phim ly kỳ
Documentary (n)
/ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/
Phim tài liệu
Blockbuster (n)
/ˈblɒkˌbʌs.tər/
Phim bom tấn
Sequel (n)
/ˈsiː.kwəl/
Prequel (n)
/ˈpriː.kwəl/
Phần tiền truyện
Dubbed movie (n)
/dʌbd ˈmuː.vi/
Phim lồng tiếng
Subtitles (n)
/ˈsʌb.taɪ.təlz/
Phụ đề
Xem chi tiêt: TRỌN BỘ 199+ TỪ VỰNG VỀ PHIM THÔNG DỤNG NHẤT

40. Từ vựng tiếng Anh chủ đề hải sản
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Seafood (n)
/ˈsiː.fuːd/
Hải sản
Fish (n)
/fɪʃ/
Cá
Salmon (n)
/ˈsæm.ən/
Cá hồi
Tuna (n)
/ˈtjuː.nə/
Cá ngừ
Mackerel (n)
/ˈmæk.rəl/
Cá thu
Sardine (n)
/sɑːˈdiːn/
Cá mòi
Anchovy (n)
/ˈæn.tʃə.vi/
Cá cơm
Cod (n)
/kɒd/
Cá tuyết
Eel (n)
/iːl/
Lươn
Shrimp (n)
/ʃrɪmp/
Tôm nhỏ
Prawn (n)
/prɔːn/
Tôm to
Lobster (n)
/ˈlɒb.stər/
Tôm hùm
Crab (n)
/kræb/
Cua
Squid (n)
/skwɪd/
Mực
Octopus (n)
/ˈɒk.tə.pəs/
Bạch tuộc
Clam (n)
/klæm/
Nghêu, sò
Mussel (n)
/ˈmʌs.əl/
Trai
Oyster (n)
/ˈɔɪ.stər/
Hàu
Scallop (n)
/ˈskɒl.əp/
Sò điệp
Sea urchin (n)
/ˈsiː ˌɜː.tʃɪn/
Sea cucumber (n)
/ˈsiː ˈkjuː.kʌm.bər/
Hải sâm
Cuttlefish (n)
/ˈkʌt.l̩.fɪʃ/
Mực nang
Roe (n)
/rəʊ/
Trứng cá
Fish sauce (n)
/fɪʃ sɔːs/
Nước mắm
Dried seafood (n)
/draɪd ˈsiː.fuːd/
Hải sản khô
Fresh seafood (n)
/freʃ ˈsiː.fuːd/
Hải sản tươi
Smoked salmon (n)
/sməʊkt ˈsæm.ən/
Cá hồi hun khói
Pickled fish (n)
/ˈpɪk.l̩d fɪʃ/
Cá muối chua
Xem chi tiết: 50+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ HẢI SẢN - BẠN ĐÃ NẮM ĐƯỢC CHƯA?
41. Từ vựng tiếng Anh chủ đề bưu điện
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Post office (n)
/pəʊst ˈɒf.ɪs/
Bưu điện
Mail (n)
/meɪl/
Letter (n)
/ˈlet.ər/
Thư
Envelope (n)
/ˈen.və.ləʊp/
Phong bì
Stamp (n)
/stæmp/
Tem thư
Parcel (n)
/ˈpɑː.səl/
Bưu kiện
Package (n)
/ˈpæk.ɪdʒ/
Gói hàng
Postcard (n)
/ˈpəʊst.kɑːd/
Bưu thiếp
Address (n)
/əˈdres/
Địa chỉ
Sender (n)
/ˈsen.dər/
Người gửi
Recipient (n)
/rɪˈsɪp.i.ənt/
Người nhận
Mailbox (n)
/ˈmeɪl.bɒks/
Hòm thư
Delivery (n)
/dɪˈlɪv.ər.i/
Sự giao hàng
Courier (n)
/ˈkʊr.i.ər/
Express mail (n)
/ɪkˈspres meɪl/
Registered mail (n)
/ˈredʒ.ɪ.stəd meɪl/
Thư bảo đảm
Air mail (n)
/eə meɪl/
Surface mail (n)
/ˈsɜː.fɪs meɪl/
Tracking number (n)
/ˈtræk.ɪŋ ˈnʌm.bər/
Mã vận đơn
Weigh (v)
/weɪ/
Cân (bưu phẩm)
Postage (n)
/ˈpəʊ.stɪdʒ/
Mail carrier (n)
/meɪl ˈkær.i.ər/
Người đưa thư
Postal code (n)
/ˈpəʊ.stəl kəʊd/
Mã bưu điện
Customs declaration (n)
/ˈkʌs.təmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/
Letterbox (n)
/ˈlet.ər.bɒks/
Hộp thư
PO Box (n)
/ˌpiːˈəʊ bɒks/
Sorting center (n)
/ˈsɔː.tɪŋ ˈsen.tər/
Lost package (n)
/lɒst ˈpæk.ɪdʒ/
Return address (n)
/rɪˈtɜːn əˈdres/
Xem chi tiết: TỪ VỰNG TIẾNG ANH GIAO TIẾP - BÀI 22: TẠI BƯU ĐIỆN

42. Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngân hàng
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
Bank (n)
/bæŋk/
Ngân hàng
Account (n)
/əˈkaʊnt/
Tài khoản
Savings account (n)
/ˈseɪ.vɪŋz əˌkaʊnt/
Checking account (n)
/ˈtʃek.ɪŋ əˌkaʊnt/
Deposit (n/v)
/dɪˈpɒz.ɪt/
Withdrawal (n)
/wɪðˈdrɔː.əl/
Rút tiền
Transfer (n/v)
/ˈtræns.fɜːr/
Chuyển khoản
Balance (n)
/ˈbæl.əns/
Số dư tài khoản
Interest rate (n)
/ˈɪn.trɪst reɪt/
Lãi suất
Loan (n)
/ləʊn/
Khoản vay
Mortgage (n)
/ˈmɔː.ɡɪdʒ/
Thế chấp
Credit (n)
/ˈkrɛd.ɪt/
Tín dụng
Debt (n)
/det/
Nợ
Overdraft (n)
/ˈəʊ.və.drɑːft/
Thấu chi
ATM (n)
/ˌeɪ.tiːˈem/
PIN (n)
/pɪn/
Mã PIN
Online banking (n)
/ˈɒn.laɪn ˈbæŋ.kɪŋ/
Mobile banking (n)
/ˈməʊ.baɪl ˈbæŋ.kɪŋ/
Wire transfer (n)
/waɪər ˈtræns.fɜːr/
Cash (n)
/kæʃ/
Tiền mặt
Check (n)
/tʃek/
Séc
Credit card (n)
/ˈkrɛd.ɪt kɑːrd/
Thẻ tín dụng
Debit card (n)
/ˈdeb.ɪt kɑːrd/
Thẻ ghi nợ
Service fee (n)
/ˈsɜː.vɪs fiː/
Phí dịch vụ
Currency (n)
/ˈkʌr.ən.si/
Tiền tệ
Exchange rate (n)
/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/
Tỷ giá hối đoái
Foreign exchange (n)
/ˈfɒr.ɪn ɪksˈtʃeɪndʒ/
Ngoại hối
Safe deposit box (n)
/seɪf dɪˈpɒz.ɪt bɒks/
Két an toàn
Teller (n)
/ˈtel.ər/
Xem chi tiết: 150+ TỪ VỰNG VỀ NGÂN HÀNG THÔNG DỤNG BẠN CẦN BIẾT
III. Chuỗi video học 3000 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề
Chủ đề 1: Từ vựng về gia đình (Family)
Chủ đề 2: Từ vựng về thời tiết (Weather)
Chủ đề 3: Từ vựng về nghề nghiệp (Jobs)
Chủ đề 4: Từ vựng về quần áo (Clothes)
Chủ đề 5: Từ vựng về tính cách (Character)
Chủ đề 6: Từ vựng tiếng anh về rau củ quả (Vegetable)
Chủ đề 7: Từ vựng về môi trường (Environment)
Chủ đề 8: Từ vựng tiếng anh về con vật (Animals)
Chủ đề 9: Từ vựng về đồ ăn (Food)
Chủ đề 10: Từ vựng về trường học (School)
Chủ đề 11: Từ vựng về du lịch (Travel)
Chủ đề 12: Từ vựng về màu sắc (Colors)
Chủ đề 13: Từ vựng tiếng anh chuyên ngành công nghệ thông tin (IT)
Chủ đề 14: Từ vựng chuyên ngành kế toán
Chủ đề 15: Từ vựng về giao thông (Traffic)
Chủ đề 16: Từ vựng tiếng anh về cảm xúc (Feeling)
Chủ đề 17: Từ vựng về hoa quả (Fruits)
Chủ đề 18: Từ vựng chuyên ngành marketing (Marketing)
Chủ đề 19: Từ vựng về công việc (Work)
Chủ đề 20: Từ vựng về giáng sinh (Christmas)
Chủ đề 21: Từ vựng về thời trang (Fashion)
Chủ đề 22: Từ vựng về trung thu (Mid - autumn)
Chủ đề 23: Từ vựng về nhà bếp (Kitchen)
Chủ đề 24: Từ vựng về các môn thể thao (Sports)
Chủ đề 25: Từ vựng về thực phẩm (Nourishment)
Chủ đề 26: Từ vựng miêu tả người (Figure)
Chủ đề 27: Từ vựng chuyên ngành luật (Faculty of Law)
Chủ đề 28: Từ vựng về quốc gia (Nations)
Chủ đề 29: Từ vựng tiếng anh về côn trùng (Insects)
Chủ đề 30: Từ vựng về bóng đá (Soccer)
Chủ đề 31: Từ vựng về cửa hàng (Stores)
Chủ đề 32: Từ vựng tiếng anh về quê hương (Country)
Chủ đề 33: Từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ uống (Drinks)
IV. Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, nhanh thuộc nhớ lâu

1. Học từ vựng với phương pháp TPR
Học từ vựng tiếng Anh bằng phương pháp phản xạ toàn thân (Total Physical Response, viết tắt là TPR) là dựa trên sự phối hợp giữa ngôn ngữ và cử động cơ thể. Đúng như cái tên phương pháp, người học sẽ không học từ vựng theo lối “học vẹt” truyền thống kiểu chỉ ghi chép và học thuộc lòng nữa mà giờ phải sử dụng kết hợp các giác quan, bộ não và cả chuyển động cơ thể.
Cách học này được phát triển dựa theo nghiên cứu về hoạt động ghi nhớ của não bộ. Đó là não bộ chỉ lưu vào trí nhớ dài hạn những thông tin có dạng video, hình ảnh, đồng thời đào thải những thông tin ở dạng văn bản hay âm thanh đơn thuần.
Não bộ tiếp nhận ngôn ngữ chủ yếu bằng cách lắng nghe và bắt chước kết hợp với hành động. Giống như cách một đứa trẻ học tiếng Anh vậy. Đầu tiên, chúng sẽ lắng nghe bố mẹ, ông bà nói những đồ vật trước, rồi chúng quan sát nhận biết hình ảnh đồ vật, sau đó bắt chước nói theo những, từ đó, kèm theo những hành động minh họa về đồ vật để ghi nhớ lâu hơn. Cứ như vậy, việc sản sinh ngôn ngữ sẽ trở nên rất tự nhiên và tức thời khi chúng thấy những hình ảnh và hành động về đồ vật ấy.
Ngoài ra, khi bạn học từ vựng tiếng Anh kết hợp với liên tưởng và hành động, bạn sẽ thấy việc học không còn quá nặng nề và tẻ nhạt nữa mà trở nên thú vị và hứng khởi hơn rất nhiều. Cách học này được áp dụng rất rộng rãi tại hàng trăm trường tiểu học, trung học và cả đại học trên thế giới, như Đại học California, Stanford và Cambridge.
Chi tiết cách áp dụng phương pháp TPR mời các bạn tham khảo HỌC TIẾNG ANH BẰNG PHƯƠNG PHÁP TPR
2. Học từ vựng với phương pháp PMS (Hệ thống ý nghĩa cá nhân)
Trước tiên, hãy cùng tìm hiểu qua về cơ sở khoa học của phương pháp này. Mục đích của phương pháp này là sẽ chuyển những từ vựng bạn học từ thông tin đơn thuần thành dạng ký ức trong bộ não, dạng này sẽ lưu trữ được lâu, để lại ấn tượng và có thể khôi phục khi cần sử dụng.
Bình thường, khi bạn cố gắng học thuộc lòng nghĩa của một vài từ, rồi đọc đi đọc lại để ghi nhớ, thì chúng sẽ được xếp vào vùng trí nhớ ngắn hạn, tức là chỉ lưu trữ trong khoảng thời gian ngắn. Ví dụ điển hình của loại trí nhớ này là những bài học thuộc lòng môn Văn, môn Sử mà bạn nhồi nhét cho bài kiểm tra, bạn sẽ nhớ để làm được bài kiểm tra, sau đó lại quên béng mất.
Còn nếu như những kiến thức này được đưa vào vùng trí nhớ dài hạn thì bạn sẽ nhớ lâu hơn. Một trong những cách để chuyển từ vựng thành kí ức đó là tạo ra hệ thống ghi nhớ đặc biệt của riêng mình thông qua các quy tắc “Tập trung, liên kết, suy nghĩ kỳ quặc và tưởng tượng”.
Phương pháp học này cũng được nghiên cứu và chứng minh bởi tiến sĩ Biswaroop Roy Chowdhury - người nắm giữ kỷ lục thế giới Guinness phi thường về trí nhớ. Tiến sĩ đã hợp tác và cố vấn cho trung tâm tiếng Anh Langmaster để phát triển và ứng dụng thành công phương pháp học này tại Việt nam. Học trò xuất sắc của ông, cô Neerja cũng đã thành công khi ghi nhớ trọn vẹn một quyển từ điển Oxford bằng phương pháp này.
Chi tiết các bước áp dụng mời các bạn tham khảo: GHI NHỚ TỪ VỰNG SIÊU TỐC BẰNG PHƯƠNG PHÁP PMS

3. Học từ vựng theo cụm
Bạn có bao giờ gặp phải trường hợp biết những từ vựng đơn lẻ rồi nhưng lúc ghép thành câu lại khiến mọi người không hiểu hoặc hiểu sai ý mình không? Đây cũng là một vấn đề mà rất nhiều học viên đã chia sẻ với chúng mình. Dù đã biết nghĩa của từ vựng nhưng nhiều khi họ vẫn không biết phải kết hợp các từ như thế nào để diễn đạt ý của mình trong văn cảnh cụ thể.
Bởi lẽ tiếng Anh không giống như tiếng Việt. Nếu như trong tiếng Việt, bạn nghĩ sao ghép từ vào như vậy là tạo thành câu đúng thì tiếng Anh lại phải xét các yếu tố khác như thì, cấu trúc, và đặc biệt là sự kết hợp của các từ. Ví dụ như cụm từ “uống thuốc” trong tiếng Anh là “take the medicine” chứ không phải là “drink the medicine”.
Trong tiếng Anh, những từ thường xuyên đi với nhau như thế này được gọi là “collocation”. Học từ vựng theo cụm hay là học các collocation sẽ giúp bạn không mắc phải những lỗi sai rất nhớ ngẩn và hài hước trong giao tiếp. Bạn sẽ học các cụm từ cố định và cách dùng của chúng trong các ngữ cảnh cụ thể thay vì chỉ học các từ đơn lẻ.
Như vậy, khi giao tiếp bạn chỉ cần sử dụng nguyên cụm từ thích hợp mà không cần phải đắn đo, suy nghĩ nên kết hợp các từ như thế nào cho đúng. Từ đó, dòng suy nghĩ và việc tạo lập ngôn ngữ sẽ trở nên tự nhiên hơn, tránh được việc dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh, cuộc hội thoại nhờ vậy cũng trở nên trơn tru hơn, không bị gián đoạn.
Cuối cùng, như các bạn cũng biết, có nhiều phương pháp để học khác nhau và phù hợp với những người khác nhau. Bạn nên thử và trải nghiệm để tìm được phương pháp phù hợp nhất với bản thân mình.
Một lưu ý bạn cần nhớ nữa là não bộ của bạn có thể đã nhớ thông tin tại thời điểm đó, tuy nhiên theo thời gian, bạn sẽ quên nhiều hơn và kiến thức sẽ rơi rụng dần. Điều này được thể hiện rõ thông qua The forgetting curve (Đường cong quên lãng) nghiên cứu bởi nhà tâm lý học người Đức Hermann Ebbinghaus.

Dựa theo biểu đồ trên bạn có thể thấy rằng nếu không ôn tập thì chỉ sau một ngày một lượng kiến thức nhất định đã bị “rơi rụng”. Tương tự như thế nếu bạn không ôn tập lại kiến thức đã học theo một chu kỳ nhất định thì chỉ trong một thời gian ngắn bạn sẽ chẳng còn nhớ những gì mình đã học nữa.
Và dù bạn học từ vựng theo phương pháp nào thì luôn tuân thủ nguyên tắc Active recall (Chủ động gợi nhớ) và spaced repetition (Lặp lại ngắt quãng)
Và một điều nữa, nếu bạn học theo cụm từ, cụm chủ đề bạn sẽ có thể dễ dàng hơn trong việc ghi nhớ và gợi nhớ khi sử dụng. Sau đây là chi tiết bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ để, các bạn có thể lưu lại để học nha!
Xem thêm:
V. App học từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề Online
Anki - App học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Anki là một trong những ứng dụng để học và ôn tập từ vựng hàng đầu áp dụng theo phương pháp Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng). Với Lặp lại ngắt quãng, bạn sẽ học từ vựng theo kiểu gối đầu nhau với các chu kỳ nhất định giúp bạn ôn tập từ vựng hiệu quả mà không nhàm chán.

Ưu điểm
- Tính cá nhân hóa: Trước hết, bạn có thể tự tạo lập flashcard mà bạn mong muốn với bố cục, hình ảnh, màu sắc bạn yêu thích, điều này cũng góp phần gia tăng sự hứng khởi khi học tập. Ngoài ra, trong quá trình bạn học Anki sẽ phân tích và tính toán để đưa ra tần suất học tập phù hợp giúp bạn nhớ được các từ một cách hiệu quả nhất.
- Tính tương tác: Bạn có thể giao lưu, chia sẻ và giúp đỡ nhau trong cộng đồng người dùng Anki, bạn có thể chia sẻ bộ flashcard của mình, ngược lại bạn cũng có học theo những bộ flashcards mà họ đã soạn sẵn.
- Tính đồng bộ: Bạn có thể sử dụng phiên bản web hoặc app trên cả điện thoại, máy tính, máy tính bảng, v.v. chỉ với một tài khoản duy nhất. Nhờ đó bạn có thể dùng Anki ở bất cứ đâu một cách thuận lợi nhất. Tuy vậy mình nhận thấy là phiên bản app sẽ dễ sử dụng và nhiều chức năng hơn.
Nhược điểm
- Nhược điểm lớn nhất của Anki nằm ở vấn đề giao diện. Giao diện của Anki được đánh giá là không đẹp mắt, nhiều người còn thấy hơi khó hiểu khi mới sử dụng.
- Bạn có thể Anki trên web hoặc app trên máy tính và điện thoại Android hoàn toàn miễn phí, tuy nhiên nếu bạn dùng app trên iphone thì sẽ phải trả 570.000đ/ 1 tháng.
Quizlet - App học từ vựng tiếng Anh thông dụng miễn phí
Quizlet cũng là một ứng dụng học từ vựng tiếng Anh phổ biến với các hoạt động ôn tập và kiểm tra từ vựng phong phú.

Ưu điểm
- Giao diện thân thiện, dễ sử dụng
- Cách học hiệu quả
- Các hoạt động đa dạng
- Tiết kiệm thời gian
- Các chủ đề phong phú, đa dạng, nhiều ngôn ngữ khác nhau
Nhược điểm
- Để có thể sử dụng Quizlet một cách hiệu quả, trọn vẹn nhất, bạn vẫn cần trả phí để nâng cấp tài khoản của mình
- Khi tạo lập flashcard, đôi khi bạn muốn ghi định nghĩa của từ bằng tiếng Anh hoặc viết thêm ví dụ. Tuy nhiên, trong một số bài tập, bạn sẽ được yêu cầu viết định nghĩa của từ, và bạn phải viết chính xác đến từng dấu câu. Điều này đôi khi sẽ hơi bất tiện và khiến bạn thấy nản.
Xem thêm:
VI. Bài tập từ vựng tiếng Anh có đáp án
Lựa chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
1. Jane never helps her mom with the housework. She’s so_______.
A. Lazy
B. Jealous
C. Hard-working
2. The old man was very _______; he could remember everything from his childhood.
A. Forgetful
B. Forgettable
C. Memorable
3. She is a very _______ person; she always thinks of others before herself.
A. Selfish
B. Selfless
C. Self-centered
4. The movie was so _______ that I fell asleep halfway through.
A. Boring
B. Exciting
C. Interesting
5. He is a very _______ person; he never stops talking.
A. Quiet
B. Talkative
C. Shy
6. She is very _______ about her appearance; she spends hours in front of the mirror.
A. Modest
B. Vain
C. Humble
7. The children were so _______ that they couldn't sit still for a minute.
A. Restless
B. Calm
C. Peaceful
8. He is very _______; he always believes the best in people.
A. Pessimistic
B. Optimistic
C. Realistic
9. She is a very _______ person; she always has a smile on her face.
A. Gloomy
B. Cheerful
C. Sad
10. The book was so _______ that I couldn't put it down.
A. Dull
B. Gripping
C. Boring
11. He is a very _______ person; he never gives up on his dreams.
A. Persistent
B. Lazy
C. Careless
12. She is very _______; she always tells the truth.
A. Honest
B. Dishonest
C. Deceitful
13. The room was very _______; it hadn't been cleaned in weeks.
A. Tidy
B. Messy
C. Neat
14. He is very _______; he always wants to win.
A. Competitive
B. Cooperative
C. Friendly
15. She is very _______; she always knows the right thing to say.
A. Tactless
Tactful
C. Rude
16. The weather was _______; it rained all day.
A. Pleasant
B. Unpleasant
C. Sunny
17. He is very _______; he always thinks about himself first.
A. Considerate
B. Inconsiderate
C. Kind
18. The movie was so _______ that I laughed until I cried.
A. Hilarious
B. Boring
C. Dull
19. She is very _______; she can do anything she sets her mind to.
A. Determined
B. Indecisive
C. Hesitant
20. The food was so _______ that I couldn't finish it.
A. Delicious
B. Disgusting
C. Tasty
Đáp án: 1.A, 2.C, 3.B, 4.A, 5.B, 6.B, 7.A, 8.B, 9.B, 10.B, 11.A, 12.A, 13.B, 14.A, 15.B, 16.B, 17.B, 18.A, 19.A, 20.B.
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH
Nội Dung Hot
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM
- Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
- Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
- Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
- Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM
- Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
- Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
- Học online chất lượng như offline.
- Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
- Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí
Bài viết khác

Có rất nhiều môn thể thao được tổ chức hằng năm, vậy bạn biết được bao nhiêu môn rồi? Cùng tìm hiểu tên các môn thể thao ở bài viết này nhé!

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch dân chuyên cần biết. Cùng Langmaster học ngay bài học thú vị này nhé!

Âm nhạc là chủ đề cực phổ biến mà ai cũng yêu thích. Nạp ngay 100+ từ vựng về âm nhạc bằng tiếng Anh để có thể giao tiếp thành thạo với bạn bè ngay hôm nay.

Bạn đã nắm được hết chủ đề từ vựng về biển chưa? Hãy cùng Langmaster khám phá ngay những từ ngữ hay nhất nhé!

Khi nhắc tới mùa hè, ta thường nghĩ ngay tới cái nắng oi ả, tuy nhiên, không thể không kể tới những chuyến du lịch đầy thú vị. Cùng học ngay list từ vựng mùa hè nhé!